Trước khi chọn máy thổi khí, cần biết chiều sâu đặt đĩa phân phối trong bể. Đó là yếu tố quyết định áp suất cần thiết, và bài viết nêu rõ áp suất mà GB-11000S tạo được.



Tóm tắt số liệu
Các giá trị dưới đây lấy nguyên từ bảng thông số của GB-11000S:
- Model: GB-11000S
- Áp suất: 75 kPa
- Nguồn điện: 3 pha / 380 V
- Công suất: 11 kW
- Lực hút: -40 kPa
- Lưu lượng khí: 1200 m³/h
- Xuất xứ thương hiệu: Trung Quốc
Phân tích kết cấu
Phần cánh và buồng nén cần được giữ sạch, không cho vật lạ lọt vào. Khe hở làm việc rất nhỏ nên chỉ một mảnh vụn cũng đủ gây kẹt.
Chân đế có đệm cao su giảm rung. Bắt chặt máy xuống bệ cứng mà bỏ đệm sẽ làm rung truyền ra toàn bộ khung và gây ồn.
Phần kỹ thuật mở rộng
Lưu lượng khí ghi trên nhãn là lưu lượng ở điều kiện hút tiêu chuẩn. Ở nơi nóng hoặc cao, khối lượng khí thực tế cấp vào bể sẽ ít hơn.
Sụt áp trên dây dẫn làm dòng tăng và nhiệt độ cuộn dây tăng theo. Mỗi mười độ vượt ngưỡng làm giảm mạnh tuổi thọ lớp cách điện.
Những điều cần tính trước khi mua
Nên tính tổng chiều dài ống và số cút trước khi chốt cỡ máy. Tổn thất cục bộ trên hệ ống khí đôi khi lớn hơn phần tổn thất qua đĩa.
Máy đặt cao hơn mặt nước bể là bố trí an toàn. Nếu buộc phải đặt thấp, cần bố trí van một chiều để nước không tràn ngược vào máy.
Nguồn cấp và bảo vệ
Nên đo và ghi lại điện trở cách điện khi lắp mới. Giá trị ban đầu là mốc so sánh cho mọi lần kiểm tra sau.
Hộp đấu dây phải kín và cáp vào đúng chiều. Khu vực bể ẩm nên nước rất dễ theo cáp vào trong hộp.
Bố trí trong phòng máy
Sau khi lắp, nên ghi lại dòng điện và áp suất làm việc ban đầu. Bộ số liệu này là mốc so sánh cho mọi lần kiểm tra sau.
Đường ống khí nên đi dốc nhẹ và có điểm xả nước ngưng. Hơi nước đọng trong ống làm giảm tiết diện và gây tiếng ù.
Các tình huống sử dụng điển hình
Cấp khí cho lò hơi nhỏ và thiết bị đốt. Lưu lượng phải ổn định vì dao động ảnh hưởng tới quá trình cháy.
Bể hiếu khí trong hệ xử lý nước thải cần khí liên tục để nuôi vi sinh. Lượng khí thiếu làm vi sinh chết, còn thừa thì tốn điện, nên việc chọn đúng cỡ máy rất quan trọng.
Bảo trì trong quá trình sử dụng
Kiểm tra van an toàn bằng cách tác động thử. Van kẹt là rủi ro lớn với hệ thống kín.
Nghe tiếng máy khi chạy ổn định. Tiếng rít đều thường là ổ bi, còn tiếng va đập là dấu hiệu có vật lạ trong buồng nén.
Góc kỹ thuật
Ghép hai máy song song cộng lưu lượng ở cùng áp suất, nhưng phần cộng thêm nhỏ hơn hai lần vì tổn thất trên ống góp chung tăng lên.
Nước ngưng trong đường ống khí tích tụ ở điểm thấp. Cần bố trí van xả ở các điểm đó ngay từ khi thiết kế tuyến ống.
Những con số nói gì về GB-11000S
Bảng thông số của GB-11000S ghi 75 kPa cho chế độ đẩy. Trở kháng của đĩa phân phối và đường ống sẽ ăn bớt một phần con số này trước khi khí tới nước.
Người dùng nên ghi lại 75 kPa và 1200 m³/h của GB-11000S vào hồ sơ thiết bị. Khi hệ sục khí yếu đi, bộ số liệu gốc này là căn cứ để biết máy đã suy giảm bao nhiêu.
Con số cần nhớ đầu tiên ở GB-11000S là công suất 11 kW. Đây là mức tiêu thụ điện danh định và cũng là căn cứ chọn dây dẫn cùng thiết bị đóng cắt cho riêng GB-11000S.
Công suất 11 kW của GB-11000S là mốc để đặt rơ le nhiệt. Đặt cao hơn nhiều so với 11 kW sẽ khiến GB-11000S không được bảo vệ khi lọc tắc hoặc đường ống bị bịt.
Lưu lượng khí của GB-11000S là 1200 m³/h. Con số 1200 m³/h là giá trị ở điều kiện hút tiêu chuẩn, nên lượng khí thực tế vào bể còn phụ thuộc nhiệt độ và trở kháng hệ thống.
Nguồn điện của GB-11000S là 3 pha 380 V. Đây là điều kiện bắt buộc; nếu công trình chỉ có nguồn khác thì phải đổi phiên bản chứ không đấu ép cho GB-11000S.
Dòng điện của GB-11000S thay đổi theo trở kháng hệ thống. Khi lọc khí bẩn, dòng tăng trong khi lưu lượng giảm, và đây là cách đơn giản nhất để phát hiện GB-11000S đang làm việc nặng.
Áp suất của GB-11000S là 75 kPa. Vì mười kPa tương đương khoảng một mét cột nước, giá trị 75 kPa cho biết GB-11000S đẩy được khí xuống độ sâu nào trước khi tính tới tổn thất đường ống.
Cặp giá trị 75 kPa và 1200 m³/h mô tả toàn bộ khả năng của GB-11000S. Hai giá trị này không đạt đồng thời: khi GB-11000S làm việc gần 75 kPa thì lưu lượng tụt dưới 1200 m³/h.
Đặt hàng và hậu mãi
GB-11000S được phân phối kèm chế độ bảo hành chính hãng theo quy định của nhà sản xuất. Giá báo cho khách là giá chưa gồm VAT.
Việc giao nhận được sắp xếp ngay khi chốt đơn. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày.
Xem thêm các model khác cùng dòng tại chuyên mục sản phẩm trên website.

