GB-3000S có kết cấu gọn, chỉ cần một bệ phẳng và nguồn điện là chạy được. Không cần móng máy và không cần hệ làm mát riêng.
Dải làm việc của máy
Phần dữ liệu kỹ thuật của máy:
- Model: GB-3000S
- Lưu lượng khí: 390 m³/h
- Công suất: 3000 W
- Nguồn điện: 3 pha / 380 V
- Lực hút: -29 kPa
- Áp suất: 37 kPa
- Xuất xứ thương hiệu: Đài Loan
Chọn máy thế nào cho khỏi thiếu khí
Với hệ có nhiều nhánh, cần cân bằng bằng van tiết lưu ở từng nhánh. Không cân bằng thì khí sẽ dồn về nhánh có trở kháng nhỏ nhất.
Nếu nhu cầu khí thay đổi theo giờ, nên dùng biến tần hoặc chia thành nhiều máy nhỏ. Chạy tắt mở liên tục làm giảm tuổi thọ động cơ.
Phần điện của máy
Tiếp địa và thiết bị chống rò là yêu cầu bắt buộc. Nên kiểm tra lại hệ tiếp địa mỗi kỳ bảo dưỡng lớn.
Hộp đấu dây phải kín và cáp vào đúng chiều. Khu vực bể ẩm nên nước rất dễ theo cáp vào trong hộp.
Bảo trì và theo dõi
Kiểm tra van an toàn bằng cách tác động thử. Van kẹt là rủi ro lớn với hệ thống kín.
Nghe tiếng máy khi chạy ổn định. Tiếng rít đều thường là ổ bi, còn tiếng va đập là dấu hiệu có vật lạ trong buồng nén.
Đấu nối và chạy thử
Che mưa cho máy nếu đặt ngoài trời. Nước mưa vào cửa hút hoặc hộp đấu dây là sự cố thường gặp và hoàn toàn tránh được.
Cấu hình điện của máy là 3 pha 380 V. Cần kiểm tra nguồn tại chỗ trước khi mua, vì đổi cấu hình sau đó rất tốn kém.
Bên trong máy có gì đáng chú ý
Bộ lọc khí đầu vào giữ lại bụi trước khi khí đi vào buồng nén. Lọc bẩn làm giảm lưu lượng và tăng nhiệt độ máy, nên đây là chi tiết phải vệ sinh định kỳ.
Buồng nén và nắp máy thường đúc bằng hợp kim nhôm để giảm khối lượng và tản nhiệt tốt. Đây cũng là lý do máy không cần hệ làm mát riêng khi đặt nơi thoáng.
Vấn đề kỹ thuật thường gặp
Chạy máy ở chế độ hút và chế độ thổi có yêu cầu bảo vệ khác nhau. Ở chế độ hút, bộ lọc quan trọng hơn vì vật lạ dễ bị kéo vào buồng nén.
Áp suất và lưu lượng của máy thổi khí nằm trên một đường đặc tính: áp càng cao thì lưu lượng càng giảm. Chọn điểm làm việc ở giữa dải là hợp lý.
Các ứng dụng thường gặp
Bể điều hoà cần khuấy trộn để tránh lắng cặn. Dòng khí từ đáy bể vừa khuấy vừa cấp ôxy, giúp nước đồng đều trước khi sang công đoạn sau.
Trại chăn nuôi có hệ xử lý nước thải kết hợp hầm biogas. Khí cấp cho bể hiếu khí phía sau cần duy trì đều để đạt chuẩn xả thải.
Vấn đề kỹ thuật thường gặp
Đĩa phân phối khí tạo bọt càng mịn thì hiệu quả hoà tan ôxy càng cao, nhưng tổn thất áp qua đĩa cũng lớn hơn. Đây là một sự đánh đổi phải cân nhắc.
Áp suất và lưu lượng của máy thổi khí nằm trên một đường đặc tính: áp càng cao thì lưu lượng càng giảm. Chọn điểm làm việc ở giữa dải là hợp lý.
Ghi chú kỹ thuật
Đĩa phân phối khí tạo bọt càng mịn thì hiệu quả hoà tan ôxy càng cao, nhưng tổn thất áp qua đĩa cũng lớn hơn. Đây là một sự đánh đổi phải cân nhắc.
Chế độ chạy liên tục khiến ổ bi là chi tiết quyết định chu kỳ đại tu. Theo dõi tiếng và nhiệt độ ổ là cách phát hiện sớm nhất.
Diễn giải thông số của GB-3000S
Điểm làm việc hợp lý của GB-3000S nằm ở khoảng giữa đường đặc tính, đọc theo bảng lưu lượng – cột áp của đúng mã. Cho GB-3000S chạy sát một trong hai đầu dải đều làm giảm tuổi thọ.
Nếu nhu cầu khí của bể lớn hơn 390 m³/h, phương án đúng là ghép thêm máy song song với GB-3000S thay vì ép GB-3000S chạy ngoài dải làm việc.
Lưu lượng khí của GB-3000S là 390 m³/h. Con số 390 m³/h là giá trị ở điều kiện hút tiêu chuẩn, nên lượng khí thực tế vào bể còn phụ thuộc nhiệt độ và trở kháng hệ thống.
Người dùng nên ghi lại 37 kPa và 390 m³/h của GB-3000S vào hồ sơ thiết bị. Khi hệ sục khí yếu đi, bộ số liệu gốc này là căn cứ để biết máy đã suy giảm bao nhiêu.
Công suất 3000 W của GB-3000S là mốc để đặt rơ le nhiệt. Đặt cao hơn nhiều so với 3000 W sẽ khiến GB-3000S không được bảo vệ khi lọc tắc hoặc đường ống bị bịt.
Nguồn điện của GB-3000S là 3 pha 380 V. Đây là điều kiện bắt buộc; nếu công trình chỉ có nguồn khác thì phải đổi phiên bản chứ không đấu ép cho GB-3000S.
Dòng điện của GB-3000S thay đổi theo trở kháng hệ thống. Khi lọc khí bẩn, dòng tăng trong khi lưu lượng giảm, và đây là cách đơn giản nhất để phát hiện GB-3000S đang làm việc nặng.
Khi thay thế một máy cũ bằng GB-3000S, cần khớp cả 390 m³/h lẫn cấu hình 3 pha 380 V. Thiếu một trong hai thì GB-3000S không lắp lẫn được vào hệ có sẵn.
Giao hàng và bảo hành
Về hậu mãi: GB-3000S của Perotac, xuất xứ Đài Loan, có thời hạn bảo hành 12 tháng. Giá trao đổi với khách chưa gồm VAT.
Hàng hoá sẵn sàng cho cả đơn lẻ và đơn số lượng. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày.

