Trước khi chọn máy thổi khí, cần biết chiều sâu đặt đĩa phân phối trong bể. Đó là yếu tố quyết định áp suất cần thiết, và bài viết nêu rõ áp suất mà GB-2200S tạo được.



Các chỉ tiêu kỹ thuật
Những giá trị sau là căn cứ để chọn máy:
- Model: GB-2200S
- Công suất: 2.2 kW
- Lực hút: -28 kPa
- Áp suất: 36 kPa
- Nguồn điện: 3 pha / 380 V
- Lưu lượng khí: 325 m³/h
- Xuất xứ thương hiệu: Trung Quốc
Kết cấu của GB-2200S
Cuộn dây động cơ quấn bằng dây đồng, bọc cách điện chịu nhiệt. Khí nén nóng lên khi qua buồng nén, nên nhiệt độ vỏ máy khi chạy luôn cao hơn nhiệt độ môi trường.
Buồng nén và nắp máy thường đúc bằng hợp kim nhôm để giảm khối lượng và tản nhiệt tốt. Đây cũng là lý do máy không cần hệ làm mát riêng khi đặt nơi thoáng.
Một điểm kỹ thuật đáng lưu ý
Lưu lượng khí ghi trên nhãn là lưu lượng ở điều kiện hút tiêu chuẩn. Ở nơi nóng hoặc cao, khối lượng khí thực tế cấp vào bể sẽ ít hơn.
Áp suất và lưu lượng của máy thổi khí nằm trên một đường đặc tính: áp càng cao thì lưu lượng càng giảm. Chọn điểm làm việc ở giữa dải là hợp lý.
Công việc bảo dưỡng định kỳ
Xả nước ngưng ở điểm thấp của đường ống theo định kỳ. Nước đọng làm giảm tiết diện và gây tiếng ù trong ống.
Ghi sổ theo dõi giờ chạy và các lần can thiệp. Sổ này giúp lên kế hoạch thay ổ bi trước khi sự cố xảy ra.
Quy trình lắp và chạy thử
Kiểm tra chiều quay ngay lần chạy đầu. Quay ngược làm máy không ra khí hoặc ra rất yếu trong khi vẫn chạy êm.
Che mưa cho máy nếu đặt ngoài trời. Nước mưa vào cửa hút hoặc hộp đấu dây là sự cố thường gặp và hoàn toàn tránh được.
Phạm vi ứng dụng
Bể lọc sinh học cần khí để rửa ngược vật liệu lọc. Chế độ này chạy gián đoạn nhưng đòi hỏi lưu lượng lớn trong thời gian ngắn.
Ao nuôi thuỷ sản dùng khí để duy trì ôxy hoà tan, nhất là vào ban đêm khi tảo ngừng quang hợp. Đây là thời điểm hệ sục khí phải chạy hết công suất.
Tính chọn theo lưu lượng và áp suất
Với hệ có nhiều nhánh, cần cân bằng bằng van tiết lưu ở từng nhánh. Không cân bằng thì khí sẽ dồn về nhánh có trở kháng nhỏ nhất.
Nên tính tổng chiều dài ống và số cút trước khi chốt cỡ máy. Tổn thất cục bộ trên hệ ống khí đôi khi lớn hơn phần tổn thất qua đĩa.
Tủ điện và thiết bị đóng cắt
Sụt áp trên đường dây dài làm dòng tăng và cuộn dây nóng lên. Khi tủ điện cách xa máy, nên tăng một cấp tiết diện dây.
Hộp đấu dây phải kín và cáp vào đúng chiều. Khu vực bể ẩm nên nước rất dễ theo cáp vào trong hộp.
Kiến thức kỹ thuật liên quan
Lưu lượng khí ghi trên nhãn là lưu lượng ở điều kiện hút tiêu chuẩn. Ở nơi nóng hoặc cao, khối lượng khí thực tế cấp vào bể sẽ ít hơn.
Khi hệ có nhiều nhánh, van tiết lưu ở từng nhánh là cách duy nhất để cân bằng. Không cân bằng thì nhánh gần máy sẽ nhận phần lớn lượng khí.
Hiểu đúng thông số GB-2200S
Nguồn điện của GB-2200S là 3 pha 380 V. Đây là điều kiện bắt buộc; nếu công trình chỉ có nguồn khác thì phải đổi phiên bản chứ không đấu ép cho GB-2200S.
Dòng điện của GB-2200S thay đổi theo trở kháng hệ thống. Khi lọc khí bẩn, dòng tăng trong khi lưu lượng giảm, và đây là cách đơn giản nhất để phát hiện GB-2200S đang làm việc nặng.
Điểm làm việc hợp lý của GB-2200S nằm ở khoảng giữa dải, tức là dưới 36 kPa và dưới 325 m³/h. Cho GB-2200S chạy sát một trong hai đầu dải đều làm giảm tuổi thọ.
Với GB-2200S, mọi tính toán nên bắt đầu từ 36 kPa chứ không phải từ 2.2 kW. Áp suất quyết định khí có xuống được đáy bể hay không.
Công suất 2.2 kW của GB-2200S là mốc để đặt rơ le nhiệt. Đặt cao hơn nhiều so với 2.2 kW sẽ khiến GB-2200S không được bảo vệ khi lọc tắc hoặc đường ống bị bịt.
Nếu chiều sâu đặt đĩa phân phối cộng tổn thất vượt quá 36 kPa, GB-2200S sẽ không đủ sức đẩy khí xuống bể. Khi đó phải chọn model có áp lớn hơn 36 kPa chứ không phải tăng công suất.
Người dùng nên ghi lại 36 kPa và 325 m³/h của GB-2200S vào hồ sơ thiết bị. Khi hệ sục khí yếu đi, bộ số liệu gốc này là căn cứ để biết máy đã suy giảm bao nhiêu.
Bảng thông số của GB-2200S ghi 36 kPa cho chế độ đẩy. Trở kháng của đĩa phân phối và đường ống sẽ ăn bớt một phần con số này trước khi khí tới nước.
Áp suất của GB-2200S là 36 kPa. Vì mười kPa tương đương khoảng một mét cột nước, giá trị 36 kPa cho biết GB-2200S đẩy được khí xuống độ sâu nào trước khi tính tới tổn thất đường ống.
Đặt hàng và hậu mãi
Thiết bị được bảo hành 12 tháng theo chính sách của thương hiệu Redpump (Trung Quốc). Mọi báo giá đều là giá chưa gồm VAT.
Đơn vị bố trí sẵn hàng tại kho để rút ngắn thời gian chờ. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày.
Xem thêm các model khác cùng dòng tại chuyên mục sản phẩm trên website.

