Kết cấu trục ngang cho phép CM65-200/18.5 dùng ổ bi cỡ lớn và bôi trơn dễ kiểm tra. Đây là lý do nhóm máy này chịu được chế độ chạy liên tục nhiều giờ.
Phạm vi sử dụng thực tế
Hệ thống làm mát tuần hoàn trong nhà máy đòi hỏi lưu lượng ổn định suốt ca sản xuất. Đây là chế độ chạy dài, nên phần ổ bi và làm kín cần được theo dõi định kỳ.
Bơm nước cấp cho khu chế biến thực phẩm. Vật liệu tiếp xúc với nước cần phù hợp yêu cầu vệ sinh, và đây là điểm phải kiểm tra trong bảng thông số.
Các số liệu chính của CM65-200/18.5
Bảng thông số sản phẩm cho các số liệu sau:
- Model: CM65-200/18.5
- Lưu lượng: 120 m³/h
- Vật liệu thân bơm: gang G20
- Vật liệu trục: inox 304
- Cấp bảo vệ: IP44
- Nguồn điện: 3 pha / 380 V
- Cửa nối: 65/80 mm
- Công suất: 18.5 kW
- Vật liệu cánh: gang
- Cột áp: 49.5 m
- Xuất xứ thương hiệu: Ý
Yêu cầu về nguồn điện
Dải công suất dưới 2,2 kW thường có phiên bản một pha 220 V; từ 3 kW trở lên bắt buộc dùng ba pha 380 V. Đây là điều kiện đầu tiên cần đối chiếu.
Nên đo và ghi lại điện trở cách điện của cuộn dây khi lắp mới. Giá trị ban đầu là mốc so sánh cho mọi lần kiểm tra sau.
Bên trong máy có gì đáng chú ý
Ổ bi đỡ trục được bôi trơn bằng mỡ hoặc dầu tuỳ thiết kế. Đây là chi tiết hao mòn theo giờ chạy, và tiếng rít khi máy chạy ổn định là dấu hiệu cần kiểm tra.
Cánh bơm bằng gang là chi tiết quyết định hiệu suất. Mép cánh mòn đi làm cột áp tụt dần trong khi máy vẫn chạy êm, nên hiện tượng này thường bị phát hiện muộn.
Chọn máy thế nào cho khỏi hụt
Khi cần cột áp lớn hơn, ghép nối tiếp hoặc chọn máy nhiều tầng cánh hơn. Tăng công suất mà giữ nguyên kết cấu cánh sẽ không làm tăng cột áp.
Đường ống hút phải ngắn, thẳng và kín. Mỗi mét ống hút thừa và mỗi cút đều làm giảm khả năng hút, nhất là khi bể nằm thấp hơn máy.
Một điểm kỹ thuật đáng lưu ý
Búa nước xuất hiện khi dòng chảy bị chặn đột ngột. Van đóng nhanh hoặc mất điện khi máy đang chạy đều gây ra hiện tượng này; van đóng chậm và bình giảm chấn là cách hạn chế.
Khí lẫn trong chất lỏng làm lưu lượng dao động và có thể gây mất mồi. Đường ống hút phải kín tuyệt đối, kể cả ở các mối ren.
Bảo trì trong quá trình sử dụng
Kiểm tra siết lại bu lông bệ máy sau vài tuần vận hành đầu tiên. Rung trong giai đoạn đầu có thể làm bu lông lỏng dần.
Với máy ít dùng, nên chạy thử định kỳ. Nằm im lâu khiến phớt khô và các bề mặt kim loại bám cặn.
Những việc phải làm khi lắp máy
Nếu nguồn nước thấp hơn máy, cần kiểm tra kỹ chiều cao hút thực tế. Vượt quá khả năng hút, máy sẽ không mồi được dù mọi thứ khác đều đúng.
Máy phải đặt trên bệ cứng, phẳng và bắt bu lông đầy đủ. Bệ yếu là nguyên nhân gây rung, và rung kéo dài phá hỏng ổ bi cùng phần làm kín.
Nói thêm về kỹ thuật
Chu kỳ bật tắt quá dày làm nóng cuộn dây. Tăng thể tích bình hoặc nới dải áp của rơ le là cách đơn giản để kéo dài mỗi lần chạy.
Xâm thực xảy ra khi áp suất tại cửa hút tụt dưới áp suất hơi bão hoà, sinh bọt rồi vỡ trên bề mặt cánh. Dấu hiệu là tiếng lạo xạo, hậu quả là rỗ mặt cánh và tụt hiệu suất.
CM65-200/18.5 qua từng chỉ tiêu
Dòng điện làm việc của CM65-200/18.5 tỉ lệ với tải, và mức 18.5 kW là mốc để đặt rơ le nhiệt. Đặt rơ le cao hơn nhiều so với 18.5 kW sẽ khiến CM65-200/18.5 không được bảo vệ khi quá tải.
Thân bơm của CM65-200/18.5 dùng vật liệu gang G20. Việc CM65-200/18.5 dùng gang G20 quyết định khả năng chịu môi trường, nên cần đối chiếu gang G20 với chất lượng nước thực tế trước khi lắp CM65-200/18.5.
Bảng thông số của CM65-200/18.5 ghi rõ 120 m³/h và 49.5 m; đây là số liệu thử nghiệm với nước sạch. Khi CM65-200/18.5 làm việc với chất lỏng đặc hơn, đường đặc tính sẽ tụt xuống so với hai con số đó.
Cấp bảo vệ của CM65-200/18.5 là IP44. Chỉ tiêu IP44 cho phép CM65-200/18.5 làm việc ngập nước lâu dài, nhưng không thay thế được yêu cầu giữ cho CM65-200/18.5 luôn nằm dưới mực nước khi chạy.
Với CM65-200/18.5, lưu lượng lớn nhất ghi nhận là 120 m³/h. Con số 120 m³/h chỉ đạt được khi cột áp ở mức thấp, nên khi tính nhu cầu thực tế cho CM65-200/18.5 cần lấy giá trị nhỏ hơn 120 m³/h một khoảng dự trữ.
Cặp số 120 m³/h và 49.5 m mô tả toàn bộ dải làm việc của CM65-200/18.5. Hai giá trị này không đạt được cùng lúc: khi CM65-200/18.5 chạy gần 49.5 m thì lưu lượng tụt sâu dưới 120 m³/h, và ngược lại.
Cánh bơm của CM65-200/18.5 làm bằng gang. Đây là chi tiết mòn trước nhất trên CM65-200/18.5, và vật liệu gang là căn cứ để quyết định CM65-200/18.5 có hợp với nguồn nước tại chỗ hay không.
Khi thay thế một máy cũ bằng CM65-200/18.5, cần khớp cả 65/80 mm ở họng xả lẫn cấu hình 3 pha 380 V. Thiếu một trong hai, CM65-200/18.5 sẽ không lắp lẫn được vào hệ thống sẵn có.
Con số đầu tiên cần nhớ ở CM65-200/18.5 là công suất 18.5 kW. Đây là mức tiêu thụ điện danh định, và cũng là căn cứ để chọn dây dẫn cùng thiết bị đóng cắt cho riêng CM65-200/18.5; dùng dây nhỏ hơn mức 18.5 kW yêu cầu sẽ gây sụt áp và làm nóng máy.
Hậu mãi và giao nhận
CM65-200/18.5 thuộc thương hiệu Aquaris, xuất xứ Ý, bảo hành 24 tháng với điều kiện sử dụng đúng hướng dẫn. Giá báo cho khách chưa gồm VAT.
Đơn hàng được xử lý và xuất kho trong ngày làm việc. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày.

