Hai chữ “hút sâu” và “đẩy cao” bị dùng lẫn lộn tới mức nhiều người mua nhầm máy mà không hiểu vì sao. Chúng là hai bài toán khác hẳn nhau, bị chi phối bởi hai quy luật khác nhau, và cách giải cũng khác nhau. Bài viết này tách bạch hai khái niệm đó trước, rồi mới nói tới chuyện chọn máy cho công trình cần đẩy nước lên trên mười lăm mét.
Chương 1. Hút và đẩy: vì sao không đối xứng

Đẩy gần như không có trần
Khi máy đẩy nước lên, nó tác động trực tiếp vào khối nước bằng năng lượng cơ học. Muốn đẩy cao hơn, chỉ cần một chiếc máy có cột áp lớn hơn, hoặc nhiều tầng cánh xếp nối tiếp. Đây là bài toán có lời giải rõ ràng: đo chiều cao thực tế, cộng tổn thất đường ống, rồi chọn máy có cột áp bao được con số đó. Đơn vị cột áp của máy bơm là mét, nên phép so sánh rất trực quan.
Hút thì có trần vật lý
Ngược lại, khi máy hút nước từ dưới lên, nó không kéo nước mà chỉ tạo ra vùng áp suất thấp để áp suất khí quyển đẩy nước lên. Vì thế khả năng hút bị giới hạn bởi chính áp suất khí quyển, và trong thực tế còn bị bào mòn thêm bởi tổn thất đường hút, độ kín của rọ và van, cùng hiện tượng bốc hơi ở vùng áp suất thấp. Đây là lý do một chiếc máy ghi cột áp rất lớn vẫn không thể hút nước từ giếng quá sâu.
Hệ quả thực tế
Khi mực nước nằm sâu, giải pháp đúng không phải là mua máy đặt cạn mạnh hơn, mà là đưa máy xuống gần nước. Đó chính là lý do tồn tại của bơm chìm giếng khoan: máy nằm dưới mực nước, nên toàn bộ công việc trở thành bài toán đẩy, vốn không có trần vật lý.

Chương 2. Đo đúng con số cần đẩy
Nhiều người lấy chiều cao ngôi nhà làm căn cứ, và đó là chỗ sai đầu tiên. Con số cần tính gồm ba phần cộng lại:
- Chiều cao hình học. Từ mực nước động trong giếng lên tới điểm cấp nước cao nhất, thường là bồn trên mái.
- Tổn thất dọc đường ống. Phụ thuộc chiều dài tuyến ống và tiết diện ống. Ống càng nhỏ, tổn thất càng lớn.
- Tổn thất cục bộ. Mỗi co, cút, van một chiều, van khoá, bộ lọc đều lấy đi một phần cột áp.
Cộng ba phần lại mới ra con số thực sự phải đẩy. Với công trình cần đẩy trên mười lăm mét, phần tổn thất thường đã đủ lớn để làm hỏng một phép chọn máy qua loa.
Chương 3. Mực nước động: con số quyết định
Mực nước tĩnh là mực nước khi giếng nghỉ. Khi máy chạy, nước bị rút nhanh hơn tốc độ nước thấm vào giếng, mực nước tụt xuống rồi ổn định ở một mức thấp hơn; đó là mực nước động. Toàn bộ phép tính cột áp phải lấy mốc từ mực nước động, không phải mực nước tĩnh. Ở những vùng mực nước dao động mạnh theo mùa, nên lấy mực nước động của mùa khô làm căn cứ để máy không hụt hơi vào đúng lúc cần nhất.

Chương 4. Chọn nhóm máy cho bài toán đẩy trên mười lăm mét
| Nhóm máy | Phù hợp khi | Điểm cần chú ý |
| Bơm chìm giếng khoan thân dài | Mực nước sâu, cần đẩy cao, dùng thường xuyên | Phải lọt đường kính giếng; chọn đúng vật liệu cánh |
| Bơm trục đứng đa tầng cánh | Nguồn nước ở bể chứa, cần cột áp lớn mà vẫn êm | Đặt sát nguồn, không dùng để hút sâu |
| Bơm đặt cạn hút sâu | Mực nước nông, gần mặt đất | Có trần hút; đường hút phải kín tuyệt đối |
| Bơm chuyển tiếp hai cấp | Nhà rất cao hoặc tuyến ống rất dài | Cần bể trung gian và điều khiển đồng bộ |
Chương 5. Vật liệu cánh: điểm không được phép sai
Dù bài toán là hút sâu hay đẩy cao, chất lượng nước vẫn là điều kiện tiên quyết. Dòng cánh nhựa loại SA chỉ bơm được nước sạch và không bơm được nước lẫn cát. Nếu giếng có cát, bắt buộc phải dùng cánh inox. Cát trong nước làm việc như giấy nhám: nó mài mòn cánh và bạc dẫn hướng cho tới khi máy mất lưu lượng, mà biểu hiện ban đầu chỉ là nước yếu dần, rất dễ bị nhầm với việc máy thiếu công suất.

Chương 6. Nguồn điện và tủ bảo vệ
Các bản công suất dưới 2,2 kW có phiên bản 1 pha 220V, phù hợp với hộ gia đình. Từ 3 kW trở lên bắt buộc dùng 3 pha 380V. Với máy đặt dưới giếng, tủ điện cần tối thiểu ba lớp bảo vệ: bảo vệ quá tải, bảo vệ mất pha đối với máy ba pha, và bảo vệ chạy khô. Riêng bảo vệ chạy khô là bắt buộc trên thực tế, vì giếng tụt nước là chuyện thường gặp và một lần chạy cạn cũng đủ làm hỏng máy.
Một chi tiết hay bị xem nhẹ là tiết diện dây dẫn. Đường dây dài mà dây nhỏ sẽ gây sụt áp, máy chạy yếu và nóng, tiền điện tăng trong khi lượng nước thu về lại giảm.
Chương 7. Bảy sai lầm thường gặp ở công trình đẩy cao
- Lấy chiều cao nhà thay cho chiều cao thực tế. Bỏ sót phần từ mực nước động lên mặt đất.
- Bỏ qua tổn thất đường ống. Với tuyến ống dài, đây là phần rất đáng kể.
- Dùng ống nhỏ để tiết kiệm. Khoản tiết kiệm ban đầu bị tiền điện ăn hết sau vài năm.
- Đặt máy đặt cạn ở xa nguồn nước. Làm bài toán đẩy thành bài toán hút, vốn có trần.
- Chọn máy dư quá nhiều. Máy chạy lệch điểm làm việc, hao điện mà không lợi thêm.
- Không có van một chiều. Nước tụt về sau mỗi lần dừng, máy phải làm lại từ đầu.
- Không ghi lại chỉ số ngày đầu. Về sau không có gì để so khi máy xuống sức.

Chương 8. Nghiệm thu sau lắp đặt
| Nước lên tới điểm cao nhất | Chảy đều, không ngắt quãng khi các điểm dưới cùng mở |
| Thời gian bơm đầy bồn | Ghi lại làm mốc so sánh về sau |
| Dòng điện lúc chạy ổn định | Ghi lại, so với thông số của máy |
| Bảo vệ chạy khô | Thử hạ mức nước, bảo vệ phải cắt |
| Bảo vệ mất pha | Thử với máy ba pha, bảo vệ phải tác động |
| Van một chiều | Giữ nước trên tuyến ống sau khi dừng máy |
Chương 9. Thương hiệu, bảo hành và đặt hàng
Chúng tôi cung cấp các dòng của Aquaris sản xuất tại Ý, Perotac của Đài Loan, Redpump của Trung Quốc và Lubi của Ấn Độ. Bảo hành áp dụng theo xuất xứ: hàng Ý 24 tháng; hàng Trung Quốc và Đài Loan 12 tháng; Lubi 12 tháng. Ghi chú “Trung Quốc (tiêu chuẩn Ý)” chỉ có nghĩa là làm theo tiêu chuẩn Ý chứ không phải hàng sản xuất tại Ý, nên áp dụng mức 12 tháng.
Bạn gửi cho chúng tôi độ sâu giếng, mực nước động, chiều cao cần đẩy, chiều dài tuyến ống, tình trạng cát trong nước và nguồn điện sẵn có. Kỹ thuật sẽ tính lại toàn bộ và khoanh vùng dải máy phù hợp, kèm danh sách phụ kiện và tủ bảo vệ cần lắp cùng, thay vì để bạn phải tự suy đoán thông số. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Hotline: 0397.194.465.
