Không. Hai con số này không phải một. Độ sâu giếng là chiều dài cái lỗ khoan; cột áp máy phải sinh ra tính từ mực nước trong giếng lên tới điểm cao nhất cần cấp, cộng tổn thất trên đường ống. Có giếng sâu 30 m mà cột áp cần chỉ hơn hai chục mét; có giếng nông hơn mà cột áp cần lại lớn hơn.

Bốn con số khác nhau, hay bị gọi chung là “sâu 30 m”
| Con số | Nghĩa | Dùng để làm gì |
|---|---|---|
| Độ sâu giếng | Từ mặt đất tới đáy lỗ khoan | Giới hạn chỗ thả máy |
| Mực nước tĩnh | Mặt nước khi máy nghỉ | Điểm xuất phát |
| Mực nước động | Mặt nước khi máy đang chạy | Điểm tính cột áp |
| Độ sâu thả máy | Chỗ máy nằm | Phải dưới mực nước động, trên đáy giếng |
Con số thứ ba là con số đúng để tính, và cũng là con số hay không có trong hồ sơ.
Cột áp máy phải sinh ra gồm những gì
- Từ mực nước động lên tới miệng giếng.
- Từ miệng giếng lên tới điểm cao nhất — bể mái, bồn, béc tưới.
- Tổn thất trong ống từ máy lên mặt đất, cộng tổn thất trên tuyến ngoài.
- Áp cần tại điểm dùng, nếu là thiết bị cần áp.
Cộng bốn phần mới ra con số để chọn máy. Không phần nào trong bốn phần đó là “độ sâu giếng”.
⚠️ Điều kiện dừng
Nếu hồ sơ chưa có mực nước động, chưa chốt máy. Đo bằng cách: đo mực nước tĩnh, bật máy chạy liên tục khoảng 20 phút với lưu lượng gần mức sẽ dùng, đo lại. Chênh lệch giữa hai lần đo chính là phần cột áp mà giếng “lấy đi”, và ở một số vùng phần này rất lớn.
Hai tình huống ngược nhau
| Tình huống | Độ sâu giếng | Mực nước động | Điểm cấp cao nhất | Cột áp cần |
|---|---|---|---|---|
| Giếng sâu, nước nông | Lớn | Gần mặt đất | Thấp | Nhỏ hơn độ sâu giếng |
| Giếng nông, nước sâu, bể trên cao | Nhỏ | Sâu | Cao | Lớn hơn độ sâu giếng |
Nhìn hai dòng là rõ vì sao không thể lấy độ sâu giếng thay cho cột áp.
Vì sao chọn dư cột áp không phải giải pháp
- Tốn tiền điện mỗi giờ chạy — phần cột áp thừa phải hãm bằng van, và phần hãm đó là điện đã trả rồi.
- Máy chạy lệch vùng hiệu suất, rung và mòn nhanh hơn.
- Giá máy cao hơn mà không mang lại nước nhiều hơn.
Nếu buộc phải có dự phòng, dự phòng ở cột áp còn chấp nhận được; dự phòng ở lưu lượng thì nguy hiểm hơn vì giếng có thể không hồi kịp.
Bộ số cần có trước khi hỏi mua
| # | Số | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1 | Độ sâu giếng | Từ hồ sơ khoan hoặc thả dây đo |
| 2 | Mực nước tĩnh | Đo bằng dây dọi |
| 3 | Mực nước động sau 20 phút chạy | Số quan trọng nhất |
| 4 | Đường kính trong ống giếng | Quyết định cỡ máy lắp được |
| 5 | Cao độ điểm cấp cao nhất, so với miệng giếng | |
| 6 | Chiều dài, cỡ ống, số co van | Theo tuyến thật |
| 7 | Lưu lượng cần | Theo số người dùng hoặc diện tích tưới |
| 8 | Điện áp và số pha | Đo giờ cao điểm |
Tám số này cũng chính là tám số bộ phận kỹ thuật hỏi đầu tiên.
Ví dụ có ghi rõ giả định
Giả định: hai nhà cùng nói “giếng sâu 30 m”. Nhà A có nước gần mặt đất và chỉ cấp cho vòi trong nhà một tầng. Nhà B có mực nước động sâu và cấp lên bồn trên mái nhà nhiều tầng.
Cách đọc: cùng một mô tả “sâu 30 m” nhưng cột áp cần của hai nhà chênh nhau rất nhiều, nên máy phù hợp cũng khác hẳn. Đây là lý do người bán không thể trả lời chỉ bằng độ sâu giếng. Tình huống là giả định để minh hoạ, không phải số của nhà bạn.

Câu hỏi hay gặp
Không đo được mực nước động thì sao? Ghi rõ là chưa đo, và bên kỹ thuật sẽ cộng dự phòng — nhưng dự phòng thì luôn rộng tay hơn số đo thật.
Máy “cột áp 50 m” có đẩy được lên 50 m không? Ở cột áp 50 m thì lưu lượng gần bằng không. Con số Hmax trên nhãn là điểm cuối của đường đặc tính, không phải điểm làm việc.
Có cần biết lưu lượng nếu chỉ dùng trong nhà không? Có. Lưu lượng quyết định máy chạy bao lâu mỗi lần và giếng có hồi kịp không.
Cần hỗ trợ
Gửi tám số ở bảng trên, kèm ảnh miệng giếng và ảnh tem máy cũ nếu đang thay. Bộ phận kỹ thuật cộng đủ bốn phần cột áp, đối chiếu với đường đặc tính của từng model rồi mới đề xuất — và nói rõ số nào là đo, số nào là ước.
Xem dải máy tại bơm chìm giếng khoan và Perotac – Đài Loan.
Liên hệ: Hà Lương — 0397194465 (gọi hoặc Zalo cùng số). Công ty TNHH Thương mại và Công nghiệp Trung Kiên.
