Điểm cần lưu ý khi dùng CDLF 2-7T là áp suất đầu vào: máy nhiều tầng cánh chịu áp đầu vào cao hơn nên phần làm kín phải được chọn đúng.
Các bước lắp đặt
Sau khi lắp, nên chạy thử một chu kỳ đầy đủ và ghi lại dòng điện cùng áp suất làm việc. Bộ số liệu ban đầu này là mốc so sánh cho các lần kiểm tra sau.
Với cụm nhiều máy, nên bố trí ống góp đủ lớn và van cách ly cho từng máy. Cách này cho phép bảo trì một máy mà không dừng cả hệ.
Thông số cơ bản
Bảng dưới liệt kê các chỉ tiêu chính:
- Model: CDLF 2-7T
- Vật liệu cánh: inox
- Nguồn điện: 3 pha / 380 V
- Lưu lượng: 3.5 m³/h
- Cột áp: 63 m
- Cấp bảo vệ: IP55
- Cửa nối: 32/32 mm
- Vật liệu thân bơm: inox 304
- Vật liệu trục: inox
- Công suất: 0.75 kW
- Xuất xứ thương hiệu: Đài Loan
Nơi lắp đặt phù hợp
Bơm nước cấp cho khu chế biến thực phẩm. Vật liệu tiếp xúc với nước cần phù hợp yêu cầu vệ sinh, và đây là điểm phải kiểm tra trong bảng thông số.
Hệ thống rửa xe và vệ sinh công nghiệp cần áp lực cao trong thời gian ngắn. Chu kỳ bật tắt dày, nên cần chú ý số lần khởi động mỗi giờ.
Nói thêm về kỹ thuật
Hiệu suất của máy cao nhất ở vùng giữa đường đặc tính. Chạy lệch xa vùng này vừa tốn điện vừa tăng rung và giảm tuổi thọ ổ bi.
Lưới chắn ở đầu hút cần đủ tiết diện. Lưới quá nhỏ hoặc bị bám bẩn làm tăng tổn thất đầu hút và kéo theo nguy cơ xâm thực.
Tính chọn theo lưu lượng và cột áp
Nên dự trù khoảng mười tới hai mươi phần trăm cột áp so với tính toán. Đường ống đóng cáu theo thời gian làm tổn thất tăng dần.
Khi cần lưu lượng lớn hơn, ghép hai máy song song là cách đúng. Ghép song song cộng lưu lượng ở cùng cột áp và cho phép dự phòng khi một máy dừng.
Yêu cầu về nguồn điện
Bảo vệ chạy khô nên có với mọi máy đặt cạn. Mất nước đầu vào là tình huống làm hỏng phớt nhanh nhất.
Theo catalogue, bản một pha 220V chỉ có ở một số mã tới 3 kW; trên 3 kW chỉ có bản ba pha 380V. Đây là điều kiện đầu tiên cần đối chiếu.
Duy trì tình trạng thiết bị
Ghi lại áp suất đầu đẩy và so với lúc mới lắp. Áp giảm dần là dấu hiệu cánh mòn hoặc đường ống đóng cáu.
Ghi sổ theo dõi giờ chạy và các lần can thiệp. Sổ này là căn cứ để biết máy nào sắp tới hạn bảo dưỡng lớn.
Kết cấu của CDLF 2-7T
Phớt cơ khí là điểm rò rỉ đầu tiên của mọi máy bơm đặt cạn. Mặt phớt cần màng nước mỏng để bôi trơn, vì vậy chạy khô dù chỉ vài chục giây cũng đủ làm xước mặt phớt.
Cuộn dây động cơ quấn bằng dây đồng, bọc cách điện chịu nhiệt. Nhiệt thoát ra ngoài qua vỏ và quạt làm mát, nên không được che kín phần đuôi động cơ.
Điều ít người để ý
Chu kỳ bật tắt quá dày làm nóng cuộn dây. Tăng thể tích bình hoặc nới dải áp của rơ le là cách đơn giản để kéo dài mỗi lần chạy.
Chiều cao hút lý thuyết bị giới hạn bởi áp suất khí quyển, và trong thực tế còn thấp hơn nhiều do tổn thất. Đây là lý do máy đặt cạn không thể thay thế máy đặt chìm ở giếng sâu.
Số liệu của CDLF 2-7T dùng thế nào
Nếu nhu cầu của công trình vượt quá 3.5 m³/h, phương án đúng là ghép thêm một máy song song với CDLF 2-7T chứ không phải ép CDLF 2-7T chạy quá dải của nó.
Nguồn điện của CDLF 2-7T là 3 pha 380 V. Đây là điều kiện bắt buộc: nếu công trình chỉ có nguồn khác với 3 pha 380 V thì phải chọn phiên bản khác chứ không thể đấu ép cho CDLF 2-7T.
Dòng điện làm việc của CDLF 2-7T tỉ lệ với tải, và mức 0.75 kW là mốc để đặt rơ le nhiệt. Đặt rơ le cao hơn nhiều so với 0.75 kW sẽ khiến CDLF 2-7T không được bảo vệ khi quá tải.
Người dùng nên ghi lại 0.75 kW, 3.5 m³/h và 63 m của CDLF 2-7T vào hồ sơ thiết bị. Khi hệ thống yếu đi, bộ ba số liệu gốc này của CDLF 2-7T là căn cứ để biết máy đã suy giảm bao nhiêu.
Nếu chiều cao nâng vượt quá 63 m, CDLF 2-7T sẽ không còn đẩy được nước tới điểm xả. Khi đó phải chọn model có cột áp lớn hơn 63 m thay vì tăng công suất.
Cánh bơm của CDLF 2-7T làm bằng inox. Đây là chi tiết mòn trước nhất trên CDLF 2-7T, và vật liệu inox là căn cứ để quyết định CDLF 2-7T có hợp với nguồn nước tại chỗ hay không.
Với CDLF 2-7T, mọi tính toán nên bắt đầu từ 63 m chứ không phải từ 0.75 kW. Cột áp là thứ quyết định nước có tới được điểm xả hay không, còn 0.75 kW chỉ nói lên phần điện năng CDLF 2-7T tiêu thụ.
Thân bơm và đầu bơm của CDLF 2-7T làm bằng inox 304, đế bơm bằng gang ASTM 25B. Vật liệu tiếp xúc với nước quyết định khả năng chịu môi trường, nên cần đối chiếu với chất lượng nước thực tế trước khi lắp đặt.
Cột áp lớn nhất của CDLF 2-7T là 63 m. Tại đúng điểm 63 m thì lưu lượng gần bằng không, vì vậy chiều cao nâng thực tế khi dùng CDLF 2-7T nên thấp hơn 63 m để máy còn cho lưu lượng đáng kể.
Điểm làm việc hợp lý của CDLF 2-7T nằm ở khoảng giữa đường đặc tính, đọc theo bảng lưu lượng – cột áp của đúng mã. Cho CDLF 2-7T chạy sát một trong hai đầu dải đều làm giảm tuổi thọ.
Thông tin thương mại
Hàng được bảo hành theo đúng chính sách của hãng, kèm chứng từ đầy đủ. Mức giá trao đổi là giá chưa gồm VAT.
Kho luôn duy trì lượng tồn cho các cỡ thông dụng. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày.
Xem thêm các model khác cùng dòng tại chuyên mục sản phẩm trên website.

