Máy thổi khí con sò tạo dòng khí liên tục với áp suất vừa phải, đủ để đẩy khí xuống đáy bể qua hệ phân phối. GB-7500S thuộc nhóm này và được dùng nhiều trong bể hiếu khí của hệ xử lý nước thải.



Kết cấu và vật liệu
Chân đế có đệm cao su giảm rung. Bắt chặt máy xuống bệ cứng mà bỏ đệm sẽ làm rung truyền ra toàn bộ khung và gây ồn.
Cụm giảm âm ở cửa hút và cửa xả giúp hạ tiếng ồn. Tháo bỏ chi tiết này làm máy ồn hơn rõ rệt mà không tăng được lưu lượng.
Tóm tắt số liệu
Phần dữ liệu kỹ thuật của máy:
- Model: GB-7500S
- Áp suất: 45 kPa
- Nguồn điện: 3 pha / 380 V
- Lưu lượng khí: 550 m³/h
- Công suất: 7.5 kW
- Lực hút: -35 kPa
- Xuất xứ thương hiệu: Trung Quốc
Góc kỹ thuật
Tổn thất trên đường ống khí tăng theo bình phương lưu lượng. Một tuyến ống nhỏ có thể làm áp tại đĩa thấp hơn nhiều so với áp tại cửa ra của máy.
Khí nén nóng lên khi qua buồng nén. Nhiệt độ khí ra cao là hiện tượng bình thường, nhưng cần được tính tới khi chọn vật liệu ống.
Ứng dụng của GB-7500S
Hút khí và tạo chân không cho các thiết bị đóng gói. Khi dùng ở chế độ hút, cần lắp bộ lọc để tránh vật lạ vào buồng nén.
Hệ thống sục khí cho bể cá cảnh quy mô lớn và trại giống. Yêu cầu chính là dòng khí sạch, không lẫn dầu.
Quy trình lắp và chạy thử
Máy phải đặt nơi khô ráo, thoáng và cao hơn mặt nước bể. Đặt thấp hơn mực nước là nguy cơ nước tràn ngược vào buồng nén khi dừng máy.
Van an toàn cần được đặt đúng ngưỡng và kiểm tra định kỳ. Đây là thiết bị bảo vệ cuối cùng khi đường ống bị bịt.
Bố trí phần điện
Máy dùng nguồn 3 pha 380 V. Tiết diện dây phải chọn theo dòng định mức và chiều dài tuyến cáp, không lấy theo cảm tính.
Hộp đấu dây phải kín và cáp vào đúng chiều. Khu vực bể ẩm nên nước rất dễ theo cáp vào trong hộp.
Giữ máy chạy bền
Siết lại bu lông chân máy sau vài tuần vận hành đầu. Rung ban đầu có thể làm bu lông lỏng dần.
Kiểm tra đĩa phân phối trong bể theo kỳ. Đĩa tắc làm áp tăng và lượng khí thực tế vào nước giảm mạnh.
Cách chọn đúng cỡ máy
Khi thay máy cũ, cần khớp cả lưu lượng, áp suất và cấu hình điện. Chỉ khớp một trong ba là chưa đủ để lắp lẫn.
Máy đặt cao hơn mặt nước bể là bố trí an toàn. Nếu buộc phải đặt thấp, cần bố trí van một chiều để nước không tràn ngược vào máy.
Phần kỹ thuật mở rộng
Áp suất và lưu lượng của máy thổi khí nằm trên một đường đặc tính: áp càng cao thì lưu lượng càng giảm. Chọn điểm làm việc ở giữa dải là hợp lý nhất.
Đĩa phân phối khí tạo bọt càng mịn thì hiệu quả hoà tan ôxy càng cao, nhưng tổn thất áp qua đĩa cũng lớn hơn. Đây là một sự đánh đổi phải cân nhắc.
Nói thêm về kỹ thuật
Máy thổi khí kiểu thể tích giữ lưu lượng gần như không đổi khi áp tăng, còn máy ly tâm thì lưu lượng giảm nhanh. Biết máy thuộc loại nào giúp dự đoán đúng hành vi của hệ.
Lưu lượng khí ghi trên nhãn là lưu lượng ở điều kiện hút tiêu chuẩn. Ở nơi nóng hoặc cao, khối lượng khí thực tế cấp vào bể sẽ ít hơn.
Phân tích số liệu riêng của GB-7500S
Người dùng nên ghi lại 45 kPa và 550 m³/h của GB-7500S vào hồ sơ thiết bị. Khi hệ sục khí yếu đi, bộ số liệu gốc này là căn cứ để biết máy đã suy giảm bao nhiêu.
Dòng điện của GB-7500S thay đổi theo trở kháng hệ thống. Khi lọc khí bẩn, dòng tăng trong khi lưu lượng giảm, và đây là cách đơn giản nhất để phát hiện GB-7500S đang làm việc nặng.
Lực hút của GB-7500S đạt -35 kPa. Đây là chỉ tiêu riêng cho chế độ hút, không suy ra được từ áp suất đẩy, nên khi dùng GB-7500S để hút cần đối chiếu đúng con số này.
Nếu nhu cầu khí của bể lớn hơn 550 m³/h, phương án đúng là ghép thêm máy song song với GB-7500S thay vì ép GB-7500S chạy ngoài dải làm việc.
Lưu lượng khí của GB-7500S là 550 m³/h. Con số 550 m³/h là giá trị ở điều kiện hút tiêu chuẩn, nên lượng khí thực tế vào bể còn phụ thuộc nhiệt độ và trở kháng hệ thống.
Cặp giá trị 45 kPa và 550 m³/h mô tả toàn bộ khả năng của GB-7500S. Hai giá trị này không đạt đồng thời: khi GB-7500S làm việc gần 45 kPa thì lưu lượng tụt dưới 550 m³/h.
Với GB-7500S, mọi tính toán nên bắt đầu từ 45 kPa chứ không phải từ 7.5 kW. Áp suất quyết định khí có xuống được đáy bể hay không.
Áp suất của GB-7500S là 45 kPa. Vì mười kPa tương đương khoảng một mét cột nước, giá trị 45 kPa cho biết GB-7500S đẩy được khí xuống độ sâu nào trước khi tính tới tổn thất đường ống.
Bảng thông số của GB-7500S ghi 45 kPa cho chế độ đẩy. Trở kháng của đĩa phân phối và đường ống sẽ ăn bớt một phần con số này trước khi khí tới nước.
Chế độ bảo hành
Redpump là thương hiệu xuất xứ Trung Quốc; theo chính sách đang áp dụng, GB-7500S được bảo hành 12 tháng kể từ ngày bàn giao. Báo giá gửi khách chưa gồm VAT.
Tồn kho được chuẩn bị cho nhu cầu thi công gấp. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày.
Xem thêm các model khác cùng dòng tại chuyên mục sản phẩm trên website.

