Điểm cần lưu ý khi dùng IRG200-400/45 là áp suất đầu vào: máy nhiều tầng cánh chịu áp đầu vào cao hơn nên phần làm kín phải được chọn đúng.
Lưu ý khi thi công lắp đặt
Dây tiếp địa phải được đấu đầy đủ. Đây là yêu cầu an toàn bắt buộc với mọi thiết bị điện cố định.
Máy phải đặt trên bệ cứng, phẳng và bắt bu lông đầy đủ. Bệ yếu là nguyên nhân gây rung, và rung kéo dài phá hỏng ổ bi cùng phần làm kín.
Tóm tắt số liệu
Dưới đây là phần dữ liệu kỹ thuật công bố cho IRG200-400/45:
- Model: IRG200-400/45
- Công suất: 45 kW
- Nguồn điện: 3 pha / 380 V
- Cột áp: 52 m
- Lưu lượng: 292 m³/h
- Xuất xứ thương hiệu: Đài Loan
Ghi chú kỹ thuật
Hiệu suất của máy cao nhất ở vùng giữa đường đặc tính. Chạy lệch xa vùng này vừa tốn điện vừa tăng rung và giảm tuổi thọ ổ bi.
Chiều cao hút lý thuyết bị giới hạn bởi áp suất khí quyển, và trong thực tế còn thấp hơn nhiều do tổn thất. Đây là lý do máy đặt cạn không thể thay thế máy đặt chìm ở giếng sâu.
Vật liệu và cách làm kín
Các chi tiết bắt chặt nên dùng loại chống gỉ ở môi trường ẩm. Bu lông gỉ là lý do khiến việc tháo máy sau vài năm trở nên khó khăn.
Quạt làm mát ở đuôi động cơ cần khoảng trống phía sau. Đặt máy sát tường làm giảm lưu lượng gió và khiến nhiệt độ cuộn dây tăng lên.
Tủ điện và thiết bị đóng cắt
Máy dùng nguồn 3 pha 380 V. Tiết diện dây phải chọn theo dòng định mức và chiều dài tuyến cáp, không lấy theo cảm tính.
Điện áp và số pha phải đối chiếu theo đúng model, phiên bản động cơ và nhãn máy; không suy từ công suất. Đây là điều kiện đầu tiên cần đối chiếu.
Tính chọn thiết bị
Khi cần lưu lượng lớn hơn, ghép hai máy song song là cách đúng. Ghép song song cộng lưu lượng ở cùng cột áp và cho phép dự phòng khi một máy dừng.
Đường ống hút phải ngắn, thẳng và kín. Mỗi mét ống hút thừa và mỗi cút đều làm giảm khả năng hút, nhất là khi bể nằm thấp hơn máy.
Ứng dụng của IRG200-400/45
Bơm nước cấp cho khu chế biến thực phẩm. Vật liệu tiếp xúc với nước cần phù hợp yêu cầu vệ sinh, và đây là điểm phải kiểm tra trong bảng thông số.
Hệ thống làm mát tuần hoàn trong nhà máy đòi hỏi lưu lượng ổn định suốt ca sản xuất. Đây là chế độ chạy dài, nên phần ổ bi và làm kín cần được theo dõi định kỳ.
Bảo trì và theo dõi
Kiểm tra siết lại bu lông bệ máy sau vài tuần vận hành đầu tiên. Rung trong giai đoạn đầu có thể làm bu lông lỏng dần.
Với máy ít dùng, nên chạy thử định kỳ. Nằm im lâu khiến phớt khô và các bề mặt kim loại bám cặn.
Phần kỹ thuật mở rộng
NPSH khả dụng của hệ phải lớn hơn NPSH yêu cầu của máy một khoảng dự trữ. Bể đặt thấp, ống hút dài hoặc chất lỏng nóng đều làm giảm NPSH khả dụng.
Khí lẫn trong chất lỏng làm lưu lượng dao động và có thể gây mất mồi. Đường ống hút phải kín tuyệt đối, kể cả ở các mối ren.
IRG200-400/45 qua từng chỉ tiêu
Dòng điện làm việc của IRG200-400/45 tỉ lệ với tải, và mức 45 kW là mốc để đặt rơ le nhiệt. Đặt rơ le cao hơn nhiều so với 45 kW sẽ khiến IRG200-400/45 không được bảo vệ khi quá tải.
Bảng thông số của IRG200-400/45 ghi rõ 292 m³/h và 52 m; đây là số liệu thử nghiệm với nước sạch. Khi IRG200-400/45 làm việc với chất lỏng đặc hơn, đường đặc tính sẽ tụt xuống so với hai con số đó.
Với IRG200-400/45, lưu lượng lớn nhất ghi nhận là 292 m³/h. Con số 292 m³/h chỉ đạt được khi cột áp ở mức thấp, nên khi tính nhu cầu thực tế cho IRG200-400/45 cần lấy giá trị nhỏ hơn 292 m³/h một khoảng dự trữ.
Người dùng nên ghi lại 45 kW, 292 m³/h và 52 m của IRG200-400/45 vào hồ sơ thiết bị. Khi hệ thống yếu đi, bộ ba số liệu gốc này của IRG200-400/45 là căn cứ để biết máy đã suy giảm bao nhiêu.
Tổng tổn thất trên tuyến ống phải được cộng vào chiều cao hình học trước khi so với 52 m của IRG200-400/45. Bỏ qua bước này là lý do nhiều hệ dùng IRG200-400/45 bị hụt nước ở điểm xa nhất.
Nếu chiều cao nâng vượt quá 52 m, IRG200-400/45 sẽ không còn đẩy được nước tới điểm xả. Khi đó phải chọn model có cột áp lớn hơn 52 m thay vì tăng công suất.
Cột áp lớn nhất của IRG200-400/45 là 52 m. Tại đúng điểm 52 m thì lưu lượng gần bằng không, vì vậy chiều cao nâng thực tế khi dùng IRG200-400/45 nên thấp hơn 52 m để máy còn cho lưu lượng đáng kể.
Cặp số 292 m³/h và 52 m mô tả toàn bộ dải làm việc của IRG200-400/45. Hai giá trị này không đạt được cùng lúc: khi IRG200-400/45 chạy gần 52 m thì lưu lượng tụt sâu dưới 292 m³/h, và ngược lại.
Với IRG200-400/45, mọi tính toán nên bắt đầu từ 52 m chứ không phải từ 45 kW. Cột áp là thứ quyết định nước có tới được điểm xả hay không, còn 45 kW chỉ nói lên phần điện năng IRG200-400/45 tiêu thụ.
Nếu nhu cầu của công trình vượt quá 292 m³/h, phương án đúng là ghép thêm một máy song song với IRG200-400/45 chứ không phải ép IRG200-400/45 chạy quá dải của nó.
Thông tin đặt hàng
Về hậu mãi: IRG200-400/45 của Perotac, xuất xứ Đài Loan, có thời hạn bảo hành 12 tháng. Giá trao đổi với khách chưa gồm VAT.
Việc giao nhận được sắp xếp ngay khi chốt đơn. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày.

