4SPM8-12 là máy bơm dùng điện lưới, lắp đặt cố định trong giếng. Sau khi thả xuống và đấu điện, máy có thể chạy tự động theo công tắc phao hoặc rơ le áp suất.
Những chi tiết quyết định tuổi thọ
Cáp điện đi kèm là loại chịu ngâm nước, mối vào thân máy được làm kín bằng gioăng ép. Mọi mối nối cáp phải nằm phía trên mặt đất, không nối trong giếng.
Lưới chắn đặt ở phần giữa thân, nơi nước đi vào máy. Chi tiết này giữ lại vật rắn quá cỡ nhưng cũng là nơi dễ bị bám cặn nếu nước nhiều phù sa.
Các chỉ tiêu kỹ thuật
Phần dữ liệu kỹ thuật của máy:
- Model: 4SPM8-12
- Nguồn điện: 1 pha / 220 V
- Vật liệu thân bơm: inox 304
- Thả vừa ống vách: cỡ 110 trở lên
- Đường kính họng xả: 60 mm
- Cột áp lớn nhất: 76 m
- Đường kính thân bơm: 98 mm
- Công suất: 2.2 kW
- Lưu lượng lớn nhất: 10 m³/h
- Cấp bảo vệ: IP68
- Xuất xứ thương hiệu: Ý
Phạm vi ứng dụng
Trạm cấp nước nông thôn quy mô nhỏ dùng bơm giếng khoan làm nguồn đầu vào. Ở quy mô này, việc ghi chép giờ chạy và lưu lượng giúp phát hiện sớm suy giảm của giếng.
Giếng dùng cho tưới cỏ sân vườn và cảnh quan thường chạy theo giờ định sẵn. Bộ hẹn giờ kết hợp bảo vệ chạy cạn là cấu hình điều khiển hợp lý.
Chọn máy thế nào cho khỏi hụt
Nếu điểm sử dụng cao hơn giếng nhiều chục mét, phần cột áp dùng cho chiều cao hình học đã chiếm phần lớn khả năng máy. Khi đó lưu lượng thực tế sẽ thấp hơn con số lớn nhất khá nhiều.
Khi thay máy cũ, cần khớp ba chỉ tiêu: đường kính thân, cỡ họng xả và cấu hình điện. Chỉ khớp một hoặc hai là chưa đủ để lắp lẫn.
Chuẩn bị trước khi chạy máy
Dây tiếp địa phải được đấu đầy đủ, kể cả với máy dùng nguồn một pha. Đây là yêu cầu an toàn bắt buộc cho thiết bị điện làm việc trong nước.
Sau khi lắp xong nên chạy một chu kỳ đầy đủ và kiểm tra toàn bộ chuỗi điều khiển. Nhiều lỗi chỉ lộ ra ở lần chuyển trạng thái đầu tiên.
Bảo trì trong quá trình sử dụng
Nếu mực nước giếng hạ theo mùa, nên điều chỉnh chiều sâu đặt máy cho phù hợp. Giữ nguyên vị trí cũ có thể khiến máy hụt nước vào mùa khô.
Kiểm tra van một chiều mỗi khi bảo dưỡng. Van kẹt mở làm nước tụt về giếng sau mỗi lần dừng, khiến máy phải làm việc nhiều hơn cần thiết.
Nguồn cấp và bảo vệ
Dải công suất dưới 2,2 kW thường có phiên bản một pha 220 V; từ 3 kW trở lên bắt buộc dùng ba pha 380 V. Đây là căn cứ đầu tiên để đối chiếu với nguồn điện tại chỗ.
Cáp xuống giếng có thể dài vài chục mét, nên sụt áp là vấn đề thực tế. Nên tăng một cấp tiết diện dây thay vì tính vừa khít theo dòng định mức.
Kiến thức kỹ thuật liên quan
Tổn thất áp trên đường ống tăng theo bình phương lưu lượng: tăng gấp đôi lưu lượng thì tổn thất tăng khoảng bốn lần. Một tuyến ống nhỏ có thể phá hỏng cả bài toán chọn máy.
Đường kính giếng và ống vách quyết định cỡ máy có thể dùng. Giếng cũ thường bị cặn khoáng bám làm lòng ống hẹp lại, nên cần đo thực tế thay vì tin vào hồ sơ khoan.
Số liệu của 4SPM8-12 dùng thế nào
Bảng thông số của 4SPM8-12 ghi rõ 10 m³/h và 76 m; đây là số liệu thử nghiệm với nước sạch. Khi 4SPM8-12 làm việc với chất lỏng đặc hơn, đường đặc tính sẽ tụt xuống so với hai con số đó.
Nếu chiều cao nâng vượt quá 76 m, 4SPM8-12 sẽ không còn đẩy được nước tới điểm xả. Khi đó phải chọn model có cột áp lớn hơn 76 m thay vì tăng công suất.
Tổng tổn thất trên tuyến ống phải được cộng vào chiều cao hình học trước khi so với 76 m của 4SPM8-12. Bỏ qua bước này là lý do nhiều hệ dùng 4SPM8-12 bị hụt nước ở điểm xa nhất.
Điểm làm việc hợp lý của 4SPM8-12 nằm ở khoảng giữa dải, tức là dưới 76 m và dưới 10 m³/h. Cho 4SPM8-12 chạy sát một trong hai đầu dải đều làm giảm tuổi thọ.
Thân 4SPM8-12 có đường kính 98 mm. Trước khi đặt hàng 4SPM8-12, cần đo đường kính trong thực tế của ống vách và đối chiếu với 98 mm, vì giếng cũ thường bị cặn bám làm lòng ống hẹp lại.
Với 4SPM8-12, lưu lượng lớn nhất ghi nhận là 10 m³/h. Con số 10 m³/h chỉ đạt được khi cột áp ở mức thấp, nên khi tính nhu cầu thực tế cho 4SPM8-12 cần lấy giá trị nhỏ hơn 10 m³/h một khoảng dự trữ.
Thân bơm của 4SPM8-12 dùng vật liệu inox 304. Việc 4SPM8-12 dùng inox 304 quyết định khả năng chịu môi trường, nên cần đối chiếu inox 304 với chất lượng nước thực tế trước khi lắp 4SPM8-12.
Người dùng nên ghi lại 2.2 kW, 10 m³/h và 76 m của 4SPM8-12 vào hồ sơ thiết bị. Khi hệ thống yếu đi, bộ ba số liệu gốc này của 4SPM8-12 là căn cứ để biết máy đã suy giảm bao nhiêu.
Khi so 4SPM8-12 với một cỡ máy khác, ba con số cần đặt cạnh nhau là 2.2 kW, 10 m³/h và 76 m. Chỉ nhìn riêng 2.2 kW sẽ dẫn tới chọn nhầm, vì công suất không nói lên khả năng bơm của 4SPM8-12.
Cấp bảo vệ của 4SPM8-12 là IP68. Chỉ tiêu IP68 cho phép 4SPM8-12 làm việc ngập nước lâu dài, nhưng không thay thế được yêu cầu giữ cho 4SPM8-12 luôn nằm dưới mực nước khi chạy.
Chính sách bảo hành
Thiết bị được bảo hành 24 tháng theo chính sách của thương hiệu Aquaris (Ý). Mọi báo giá đều là giá chưa gồm VAT.
Việc giao nhận được sắp xếp ngay khi chốt đơn. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày.

