3SSM4/28 là lựa chọn cho các giếng có mực nước ổn định và lưu lượng hồi phục đủ. Nếu giếng hồi nước chậm, cần bố trí bảo vệ chạy cạn dù chọn cỡ máy nào.
Dải làm việc và kích thước
Số liệu dùng để đối chiếu với giếng thực tế:
- Model: 3SSM4/28
- Cấp bảo vệ: IP68
- Đường kính thân bơm: 76 mm
- Cột áp lớn nhất: 115 m
- Lưu lượng lớn nhất: 5.4 m³/h
- Công suất: 1.5 kW
- Vật liệu thân bơm: inox 304
- Nguồn điện: 1 pha / 220 V
- Đường kính họng xả: 42 mm
- Thả vừa ống vách: cỡ 90 trở lên
- Xuất xứ thương hiệu: Đài Loan
Quy trình lắp và chạy thử
Không nối cáp điện ở đoạn nằm trong giếng. Mọi mối nối phải đưa lên trên mặt đất và bọc kín đúng tiêu chuẩn.
Ghi lại chiều sâu đặt máy, chiều dài cáp và ngày lắp vào hồ sơ. Thông tin này rất có ích khi cần kéo máy lên hoặc thay thế.
Hướng dẫn tính chọn
Không nên chọn máy quá lớn so với khả năng hồi nước của giếng. Máy hút nhanh hơn tốc độ nước về sẽ làm giếng tụt mực liên tục và kéo theo cát vào máy.
Cột áp lớn nhất 115 m là giới hạn trên, tại đó lưu lượng gần bằng không. Điểm làm việc hợp lý nên nằm ở khoảng giữa, cách xa cả hai đầu đường đặc tính.
Môi trường làm việc phù hợp
Cơ sở chế biến nông sản dùng nước giếng cho rửa nguyên liệu. Nước sau xử lý cần đạt yêu cầu vệ sinh nên phần lọc phía sau phải được tính đồng bộ.
Vùng ven biển khai thác nước ngầm cần hết sức lưu ý độ mặn. Nước lợ ăn mòn mạnh hơn nước ngọt nhiều lần và rút ngắn tuổi thọ mọi chi tiết kim loại.
Phần cơ khí và phần điện
Phần đầu bơm và động cơ ghép thành một khối liền trục, không dùng khớp nối. Cách này loại bỏ sai lệch đồng tâm và giảm hẳn rung động khi chạy.
Cấp bảo vệ IP68 cho biết máy chịu được ngâm nước lâu dài. Với thiết bị nằm hẳn dưới mực nước giếng, đây là chỉ tiêu bắt buộc.
Góc kỹ thuật
Ống đẩy bằng nhựa nhẹ và dễ thi công nhưng phải tính tới trọng lượng máy cộng cột nước. Với giếng sâu, cần dây treo chịu lực riêng thay vì để ống gánh toàn bộ.
Đặt máy quá sát đáy giếng khiến vùng hút nằm trong lớp cát lắng. Nâng máy lên cao hơn vài mét thường đủ để giảm hẳn lượng cát vào bơm.
Chuẩn bị nguồn điện
Rơ le nhiệt phải đặt đúng dòng định mức của máy, không đặt theo giá trị lớn nhất của tủ. Đặt sai làm mất tác dụng bảo vệ.
Tủ điện cần đặt nơi khô ráo, có mái che và cao hơn mức ngập của khu vực. Đây là chi tiết hay bị xem nhẹ ở công trình nông thôn.
Duy trì tình trạng thiết bị
Khi kéo máy lên kiểm tra, nên xịt rửa sạch bên ngoài trước khi tháo. Việc này tránh đưa cát và cặn vào bên trong lúc mở.
Thay thế chi tiết nên dùng đúng chủng loại của nhà sản xuất. Phớt và gioăng không đúng kích thước là nguyên nhân rò rỉ phổ biến.
Kiến thức nên biết trước khi vận hành
Chất lượng nước ngầm thay đổi theo mùa và theo mức khai thác. Nước chuyển màu hoặc có mùi lạ là dấu hiệu cần kiểm tra lại giếng chứ không phải lỗi của máy.
Độ thẳng của giếng ảnh hưởng tới việc thả máy. Giếng lệch trục có thể khiến máy kẹt giữa chừng dù đường kính trên giấy tờ vẫn đủ.
Diễn giải thông số của 3SSM4/28
Dòng điện làm việc của 3SSM4/28 tỉ lệ với tải, và mức 1.5 kW là mốc để đặt rơ le nhiệt. Đặt rơ le cao hơn nhiều so với 1.5 kW sẽ khiến 3SSM4/28 không được bảo vệ khi quá tải.
Với 3SSM4/28, lưu lượng lớn nhất ghi nhận là 5.4 m³/h. Con số 5.4 m³/h chỉ đạt được khi cột áp ở mức thấp, nên khi tính nhu cầu thực tế cho 3SSM4/28 cần lấy giá trị nhỏ hơn 5.4 m³/h một khoảng dự trữ.
Nguồn điện của 3SSM4/28 là 1 pha 220 V. Đây là điều kiện bắt buộc: nếu công trình chỉ có nguồn khác với 1 pha 220 V thì phải chọn phiên bản khác chứ không thể đấu ép cho 3SSM4/28.
Cấp bảo vệ của 3SSM4/28 là IP68. Chỉ tiêu IP68 cho phép 3SSM4/28 làm việc ngập nước lâu dài, nhưng không thay thế được yêu cầu giữ cho 3SSM4/28 luôn nằm dưới mực nước khi chạy.
Thân 3SSM4/28 có đường kính 76 mm. Trước khi đặt hàng 3SSM4/28, cần đo đường kính trong thực tế của ống vách và đối chiếu với 76 mm, vì giếng cũ thường bị cặn bám làm lòng ống hẹp lại.
Thân bơm của 3SSM4/28 dùng vật liệu inox 304. Việc 3SSM4/28 dùng inox 304 quyết định khả năng chịu môi trường, nên cần đối chiếu inox 304 với chất lượng nước thực tế trước khi lắp 3SSM4/28.
Nếu nhu cầu của công trình vượt quá 5.4 m³/h, phương án đúng là ghép thêm một máy song song với 3SSM4/28 chứ không phải ép 3SSM4/28 chạy quá dải của nó.
Cặp số 5.4 m³/h và 115 m mô tả toàn bộ dải làm việc của 3SSM4/28. Hai giá trị này không đạt được cùng lúc: khi 3SSM4/28 chạy gần 115 m thì lưu lượng tụt sâu dưới 5.4 m³/h, và ngược lại.
Với 3SSM4/28, mọi tính toán nên bắt đầu từ 115 m chứ không phải từ 1.5 kW. Cột áp là thứ quyết định nước có tới được điểm xả hay không, còn 1.5 kW chỉ nói lên phần điện năng 3SSM4/28 tiêu thụ.
Đặt hàng và hậu mãi
Perotac là thương hiệu xuất xứ Đài Loan; theo chính sách đang áp dụng, 3SSM4/28 được bảo hành 12 tháng kể từ ngày bàn giao. Báo giá gửi khách chưa gồm VAT.
Kho luôn duy trì lượng tồn cho các cỡ thông dụng. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày.

