Máy bơm chìm giếng khoan không cần nhà trạm, không cần móng máy và cũng không cần che mưa nắng. Đó là lý do 6SL35/8 và các cỡ tương tự được dùng rộng rãi ở khu vực nông thôn.
Các số liệu chính của 6SL35/8
Dưới đây là phần dữ liệu kỹ thuật công bố cho 6SL35/8:
- Model: 6SL35/8
- Đường kính họng xả: 90 mm
- Cột áp lớn nhất: 118 m
- Lưu lượng lớn nhất: 45 m³/h
- Công suất: 11 kW
- Cấp bảo vệ: IP68
- Vật liệu cánh bơm: nhựa kỹ thuật
- Vật liệu thân bơm: inox 304
- Nguồn điện: 3 pha / 380 V
- Xuất xứ thương hiệu: Trung Quốc
Hướng dẫn lắp đặt
Trước khi hạ máy, nên đo điện trở cách điện của cuộn dây và ghi lại. Con số ban đầu này là mốc so sánh cho mọi lần kiểm tra về sau.
Cấu hình điện của máy là 3 pha 380 V. Cần kiểm tra nguồn tại chỗ trước khi mua vì chuyển đổi nguồn sau đó vừa tốn kém vừa dễ sai.
Cách xác định cỡ máy phù hợp
Nên dự trù dự phòng khoảng mười tới hai mươi phần trăm cột áp so với tính toán. Đường ống đóng cáu theo thời gian và mực nước giếng có thể hạ theo mùa.
Nếu điểm sử dụng cao hơn giếng nhiều chục mét, phần cột áp dùng cho chiều cao hình học đã chiếm phần lớn khả năng máy. Khi đó lưu lượng thực tế sẽ thấp hơn con số lớn nhất khá nhiều.
Máy này dùng ở đâu là hợp lý
Tưới cho vườn cây và cây công nghiệp cần lưu lượng ổn định trong nhiều giờ. Đây là chế độ chạy dài, nên bảo vệ chạy cạn và bảo vệ quá tải càng quan trọng.
Cấp nước sinh hoạt cho hộ gia đình là ứng dụng phổ biến nhất. Ở nhóm này, máy thường chạy theo rơ le áp suất hoặc phao bồn chứa, mỗi ngày vài chục chu kỳ ngắn.
Bên trong máy có gì đáng chú ý
Cáp điện đi kèm là loại chịu ngâm nước, mối vào thân máy được làm kín bằng gioăng ép. Mọi mối nối cáp phải nằm phía trên mặt đất, không nối trong giếng.
Toàn bộ chi tiết bắt chặt tiếp xúc với nước đều dùng vật liệu chống gỉ. Đây là yếu tố quyết định máy còn tháo được ra hay không sau vài năm nằm dưới giếng.
Cánh bơm của model này bằng nhựa kỹ thuật, nên máy chỉ phù hợp với nước sạch. Giếng có cát bắt buộc phải dùng loại cánh inox, vì cát sẽ mài mòn cánh nhựa rất nhanh.
Lưu ý chuyên môn
Xâm thực xảy ra khi áp suất tại cửa hút tụt dưới áp suất hơi bão hoà, sinh bọt rồi vỡ trên bề mặt cánh. Với bơm giếng khoan, nguyên nhân thường gặp là đặt máy quá cao so với mực nước động.
Chiều quay ngược làm lưu lượng giảm rõ nhưng máy vẫn chạy êm. Với nguồn ba pha, chỉ cần đảo hai trong ba pha là đổi được chiều.
Yêu cầu về nguồn điện
Tiếp địa và chống rò là yêu cầu bắt buộc. Nên kiểm tra lại toàn bộ hệ tiếp địa mỗi lần bảo dưỡng lớn.
Với máy một pha, tụ khởi động là chi tiết hao mòn. Tụ yếu làm máy khởi động khó và nóng, nên kiểm tra khi thấy hiện tượng này.
Duy trì tình trạng thiết bị
Với máy ít dùng, nên cho chạy thử định kỳ. Nằm im quá lâu khiến trục bị bám cặn khoáng và khó khởi động lại.
Đo lại điện trở cách điện mỗi kỳ bảo dưỡng lớn. Giá trị giảm dần là dấu hiệu lớp cách điện đang xuống cấp.
Một điểm kỹ thuật đáng lưu ý
Chất lượng nước ngầm thay đổi theo mùa và theo mức khai thác. Nước chuyển màu hoặc có mùi lạ là dấu hiệu cần kiểm tra lại giếng chứ không phải lỗi của máy.
Độ thẳng của giếng ảnh hưởng tới việc thả máy. Giếng lệch trục có thể khiến máy kẹt giữa chừng dù đường kính trên giấy tờ vẫn đủ.
Đọc kỹ các con số của 6SL35/8
Điểm làm việc hợp lý của 6SL35/8 nằm ở khoảng giữa dải, tức là dưới 118 m và dưới 45 m³/h. Cho 6SL35/8 chạy sát một trong hai đầu dải đều làm giảm tuổi thọ.
Khi so 6SL35/8 với một cỡ máy khác, ba con số cần đặt cạnh nhau là 11 kW, 45 m³/h và 118 m. Chỉ nhìn riêng 11 kW sẽ dẫn tới chọn nhầm, vì công suất không nói lên khả năng bơm của 6SL35/8.
Người dùng nên ghi lại 11 kW, 45 m³/h và 118 m của 6SL35/8 vào hồ sơ thiết bị. Khi hệ thống yếu đi, bộ ba số liệu gốc này của 6SL35/8 là căn cứ để biết máy đã suy giảm bao nhiêu.
Cánh bơm của 6SL35/8 làm bằng nhựa kỹ thuật. Đây là chi tiết mòn trước nhất trên 6SL35/8, và vật liệu nhựa kỹ thuật là căn cứ để quyết định 6SL35/8 có hợp với nguồn nước tại chỗ hay không.
Với 6SL35/8, lưu lượng lớn nhất ghi nhận là 45 m³/h. Con số 45 m³/h chỉ đạt được khi cột áp ở mức thấp, nên khi tính nhu cầu thực tế cho 6SL35/8 cần lấy giá trị nhỏ hơn 45 m³/h một khoảng dự trữ.
Nếu nhu cầu của công trình vượt quá 45 m³/h, phương án đúng là ghép thêm một máy song song với 6SL35/8 chứ không phải ép 6SL35/8 chạy quá dải của nó.
Cặp số 45 m³/h và 118 m mô tả toàn bộ dải làm việc của 6SL35/8. Hai giá trị này không đạt được cùng lúc: khi 6SL35/8 chạy gần 118 m thì lưu lượng tụt sâu dưới 45 m³/h, và ngược lại.
Dòng điện làm việc của 6SL35/8 tỉ lệ với tải, và mức 11 kW là mốc để đặt rơ le nhiệt. Đặt rơ le cao hơn nhiều so với 11 kW sẽ khiến 6SL35/8 không được bảo vệ khi quá tải.
Mua hàng và bảo hành
Redpump là thương hiệu xuất xứ Trung Quốc; theo chính sách đang áp dụng, 6SL35/8 được bảo hành 12 tháng kể từ ngày bàn giao. Báo giá gửi khách chưa gồm VAT.
Kho luôn duy trì lượng tồn cho các cỡ thông dụng. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày.

