Giếng khoan là môi trường làm việc khép kín: máy nằm sâu dưới mực nước, không ai nhìn thấy và cũng không dễ kéo lên kiểm tra. Vì vậy với 6SA15/15, thứ cần cân nhắc kỹ trước khi mua là vật liệu và dải làm việc chứ không phải mỗi công suất.
Kết cấu và vật liệu
Toàn bộ chi tiết bắt chặt tiếp xúc với nước đều dùng vật liệu chống gỉ. Đây là yếu tố quyết định máy còn tháo được ra hay không sau vài năm nằm dưới giếng.
Cáp điện đi kèm là loại chịu ngâm nước, mối vào thân máy được làm kín bằng gioăng ép. Mọi mối nối cáp phải nằm phía trên mặt đất, không nối trong giếng.
Đây là loại cánh nhựa kỹ thuật, chỉ bơm nước sạch. Trường hợp nước giếng lẫn cát, lựa chọn đúng là model dùng cánh inox.
Bảng chỉ tiêu kỹ thuật
Bảng dưới liệt kê các chỉ tiêu chính:
- Model: 6SA15/15
- Vật liệu cánh bơm: nhựa kỹ thuật
- Cấp bảo vệ: IP68
- Nguồn điện: 3 pha / 380 V
- Vật liệu thân bơm: inox 304
- Cột áp lớn nhất: 216 m
- Đường kính họng xả: 90 mm
- Công suất: 9.2 kW
- Lưu lượng lớn nhất: 21 m³/h
- Xuất xứ thương hiệu: Trung Quốc
Phạm vi sử dụng thực tế
Trạm cấp nước nông thôn quy mô nhỏ dùng bơm giếng khoan làm nguồn đầu vào. Ở quy mô này, việc ghi chép giờ chạy và lưu lượng giúp phát hiện sớm suy giảm của giếng.
Giếng dùng cho tưới cỏ sân vườn và cảnh quan thường chạy theo giờ định sẵn. Bộ hẹn giờ kết hợp bảo vệ chạy cạn là cấu hình điều khiển hợp lý.
Cách chọn đúng cỡ máy
Tuyến ống đẩy dài làm tổn thất tăng theo bình phương lưu lượng. Với giếng xa điểm sử dụng, nên tăng một cấp đường ống thay vì tăng cỡ máy.
Cần đối chiếu vật liệu cánh với chất lượng nước giếng. Nước lẫn cát mịn đòi hỏi cánh kim loại; dùng cánh nhựa trong môi trường đó sẽ mòn rất nhanh.
Đấu nối và chạy thử
Cáp điện cố định dọc ống đẩy bằng dây buộc, để chùng nhẹ giữa các điểm buộc. Cáp kéo căng lâu ngày sẽ hỏng ở cổ vào thân máy.
Ống đẩy phải chịu được cả trọng lượng máy lẫn cột nước bên trong. Với giếng sâu, nên dùng ống có ren chắc hoặc kết hợp dây treo chuyên dụng.
Những dấu hiệu cần chú ý
Nếu mực nước giếng hạ theo mùa, nên điều chỉnh chiều sâu đặt máy cho phù hợp. Giữ nguyên vị trí cũ có thể khiến máy hụt nước vào mùa khô.
Kiểm tra van một chiều mỗi khi bảo dưỡng. Van kẹt mở làm nước tụt về giếng sau mỗi lần dừng, khiến máy phải làm việc nhiều hơn cần thiết.
Cấu hình điện
Tiếp địa và chống rò là yêu cầu bắt buộc. Nên kiểm tra lại toàn bộ hệ tiếp địa mỗi lần bảo dưỡng lớn.
Vấn đề kỹ thuật thường gặp
Tủ bảo vệ mất pha rẻ hơn rất nhiều so với chi phí quấn lại động cơ chìm. Khi mất một pha, máy vẫn quay nhờ quán tính nên người dùng khó phát hiện bằng tai.
Cát mịn là kẻ thù lớn nhất của cánh bơm. Hạt cát đi qua khe hở, mài dần mép cánh khiến hiệu suất tụt trong khi bề ngoài máy vẫn nguyên vẹn.
Kiến thức kỹ thuật liên quan
Tủ bảo vệ mất pha rẻ hơn rất nhiều so với chi phí quấn lại động cơ chìm. Khi mất một pha, máy vẫn quay nhờ quán tính nên người dùng khó phát hiện bằng tai.
Cát mịn là kẻ thù lớn nhất của cánh bơm. Hạt cát đi qua khe hở, mài dần mép cánh khiến hiệu suất tụt trong khi bề ngoài máy vẫn nguyên vẹn.
Giải thích thông số của 6SA15/15
Bảng thông số của 6SA15/15 ghi rõ 21 m³/h và 216 m; đây là số liệu thử nghiệm với nước sạch. Khi 6SA15/15 làm việc với chất lỏng đặc hơn, đường đặc tính sẽ tụt xuống so với hai con số đó.
Với 6SA15/15, mọi tính toán nên bắt đầu từ 216 m chứ không phải từ 9.2 kW. Cột áp là thứ quyết định nước có tới được điểm xả hay không, còn 9.2 kW chỉ nói lên phần điện năng 6SA15/15 tiêu thụ.
Dòng điện làm việc của 6SA15/15 tỉ lệ với tải, và mức 9.2 kW là mốc để đặt rơ le nhiệt. Đặt rơ le cao hơn nhiều so với 9.2 kW sẽ khiến 6SA15/15 không được bảo vệ khi quá tải.
Họng xả của 6SA15/15 có đường kính 90 mm. Tuyến ống nối vào 6SA15/15 nên giữ đúng 90 mm hoặc lớn hơn; bóp nhỏ hơn 90 mm sẽ đẩy điểm làm việc của 6SA15/15 lệch về phía cột áp cao và làm giảm lưu lượng.
Khi thay thế một máy cũ bằng 6SA15/15, cần khớp cả 90 mm ở họng xả lẫn cấu hình 3 pha 380 V. Thiếu một trong hai, 6SA15/15 sẽ không lắp lẫn được vào hệ thống sẵn có.
Với 6SA15/15, lưu lượng lớn nhất ghi nhận là 21 m³/h. Con số 21 m³/h chỉ đạt được khi cột áp ở mức thấp, nên khi tính nhu cầu thực tế cho 6SA15/15 cần lấy giá trị nhỏ hơn 21 m³/h một khoảng dự trữ.
Người dùng nên ghi lại 9.2 kW, 21 m³/h và 216 m của 6SA15/15 vào hồ sơ thiết bị. Khi hệ thống yếu đi, bộ ba số liệu gốc này của 6SA15/15 là căn cứ để biết máy đã suy giảm bao nhiêu.
Con số đầu tiên cần nhớ ở 6SA15/15 là công suất 9.2 kW. Đây là mức tiêu thụ điện danh định, và cũng là căn cứ để chọn dây dẫn cùng thiết bị đóng cắt cho riêng 6SA15/15; dùng dây nhỏ hơn mức 9.2 kW yêu cầu sẽ gây sụt áp và làm nóng máy.
Nếu nhu cầu của công trình vượt quá 21 m³/h, phương án đúng là ghép thêm một máy song song với 6SA15/15 chứ không phải ép 6SA15/15 chạy quá dải của nó.
Nguồn điện của 6SA15/15 là 3 pha 380 V. Đây là điều kiện bắt buộc: nếu công trình chỉ có nguồn khác với 3 pha 380 V thì phải chọn phiên bản khác chứ không thể đấu ép cho 6SA15/15.
Bảo hành và giao hàng
Thiết bị được bảo hành 12 tháng theo chính sách của thương hiệu Redpump (Trung Quốc). Mọi báo giá đều là giá chưa gồm VAT.
Việc giao nhận được sắp xếp ngay khi chốt đơn. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày.

