6SP46-14 là máy bơm dùng điện lưới, lắp đặt cố định trong giếng. Sau khi thả xuống và đấu điện, máy có thể chạy tự động theo công tắc phao hoặc rơ le áp suất.
Vật liệu và cách làm kín
Động cơ chìm được làm kín nhiều lớp, có vách ngăn dầu giữa khoang động cơ và khoang bơm. Lớp ngăn này là hàng rào cuối cùng chặn nước vào cuộn dây.
Phớt cơ khí vật liệu NBR / Carbon-SiC/TC chịu được ma sát khô trong thời gian ngắn và chịu áp suất cao. Dù vậy vẫn không nên để máy chạy khi giếng cạn nước.
Các chỉ tiêu kỹ thuật
Các chỉ tiêu sau được ghi trong bảng thông số của chính model này:
- Model: 6SP46-14
- Thả vừa ống vách: cỡ 160 trở lên
- Đường kính họng xả: 90 mm
- Cột áp lớn nhất: 185 m
- Công suất: 22 kW
- Lưu lượng lớn nhất: 55 m³/h
- Cấp bảo vệ: IP68
- Nguồn điện: 3 pha / 380 V
- Vật liệu thân bơm: inox 304
- Xuất xứ thương hiệu: Ý
Phạm vi sử dụng thực tế
Trạm cấp nước nông thôn quy mô nhỏ dùng bơm giếng khoan làm nguồn đầu vào. Ở quy mô này, việc ghi chép giờ chạy và lưu lượng giúp phát hiện sớm suy giảm của giếng.
Giếng dùng cho tưới cỏ sân vườn và cảnh quan thường chạy theo giờ định sẵn. Bộ hẹn giờ kết hợp bảo vệ chạy cạn là cấu hình điều khiển hợp lý.
Chọn máy thế nào cho khỏi hụt
Nếu nhu cầu tăng theo mùa, nên chọn cỡ máy đáp ứng nhu cầu cao điểm nhưng vẫn nằm trong khả năng của giếng. Bồn chứa lớn là cách rẻ hơn để cân bằng nhu cầu.
Tuyến ống đẩy dài làm tổn thất tăng theo bình phương lưu lượng. Với giếng xa điểm sử dụng, nên tăng một cấp đường ống thay vì tăng cỡ máy.
Những việc phải làm khi lắp
Trước khi thả máy, nên thổi rửa giếng cho sạch cát và bùn lắng. Bỏ qua bước này là nguyên nhân khiến máy mới hỏng sớm mà không rõ lý do.
Trước khi hạ máy, nên đo điện trở cách điện của cuộn dây và ghi lại. Con số ban đầu này là mốc so sánh cho mọi lần kiểm tra về sau.
Giữ máy chạy bền
Thay thế chi tiết nên dùng đúng chủng loại của nhà sản xuất. Phớt và gioăng không đúng kích thước là nguyên nhân rò rỉ phổ biến.
Khi kéo máy lên kiểm tra, nên xịt rửa sạch bên ngoài trước khi tháo. Việc này tránh đưa cát và cặn vào bên trong lúc mở.
Cấu hình điện
Tiếp địa và chống rò là yêu cầu bắt buộc. Nên kiểm tra lại toàn bộ hệ tiếp địa mỗi lần bảo dưỡng lớn.
Ghi chú kỹ thuật
Tủ bảo vệ mất pha rẻ hơn rất nhiều so với chi phí quấn lại động cơ chìm. Khi mất một pha, máy vẫn quay nhờ quán tính nên người dùng khó phát hiện bằng tai.
Cát mịn là kẻ thù lớn nhất của cánh bơm. Hạt cát đi qua khe hở, mài dần mép cánh khiến hiệu suất tụt trong khi bề ngoài máy vẫn nguyên vẹn.
Kiến thức kỹ thuật liên quan
Bình tích áp giúp giảm số lần khởi động trong hệ có rơ le áp suất. Thể tích bình càng lớn thì mỗi chu kỳ chạy càng dài và máy càng đỡ bị sốc nhiệt.
Chu kỳ bật tắt quá dày làm nóng cuộn dây. Tăng thể tích bồn chứa hoặc nới dải áp của rơ le là cách đơn giản để kéo dài mỗi lần chạy.
Bàn về các chỉ tiêu của 6SP46-14
Nếu nhu cầu của công trình vượt quá 55 m³/h, phương án đúng là ghép thêm một máy song song với 6SP46-14 chứ không phải ép 6SP46-14 chạy quá dải của nó.
Lưu lượng tối đa 55 m³/h và cột áp tối đa 185 m là hai giới hạn trong bảng thông số của 6SP46-14. Hai giá trị này không đạt được cùng lúc: khi 6SP46-14 chạy gần 185 m thì lưu lượng tụt sâu dưới 55 m³/h, và ngược lại.
Nếu chiều cao nâng vượt quá 185 m, 6SP46-14 sẽ không còn đẩy được nước tới điểm xả. Khi đó phải chọn model có cột áp lớn hơn 185 m thay vì tăng công suất.
Thân bơm của 6SP46-14 dùng vật liệu inox 304. Việc 6SP46-14 dùng inox 304 quyết định khả năng chịu môi trường, nên cần đối chiếu inox 304 với chất lượng nước thực tế trước khi lắp 6SP46-14.
Điểm làm việc hợp lý của 6SP46-14 nằm ở khoảng giữa đường đặc tính, đọc theo bảng lưu lượng – cột áp của đúng mã. Cho 6SP46-14 chạy sát một trong hai đầu dải đều làm giảm tuổi thọ.
Con số đầu tiên cần nhớ ở 6SP46-14 là công suất 22 kW. Đây là mức tiêu thụ điện danh định, và cũng là căn cứ để chọn dây dẫn cùng thiết bị đóng cắt cho riêng 6SP46-14; dùng dây nhỏ hơn mức 22 kW yêu cầu sẽ gây sụt áp và làm nóng máy.
Trước khi đặt hàng 6SP46-14, cần đo đường kính trong thực tế của ống vách và đối chiếu với đường kính thân máy, vì giếng cũ thường bị cặn bám làm lòng ống hẹp lại.
Với 6SP46-14, mọi tính toán nên bắt đầu từ 185 m chứ không phải từ 22 kW. Cột áp là thứ quyết định nước có tới được điểm xả hay không, còn 22 kW chỉ nói lên phần điện năng 6SP46-14 tiêu thụ.
Bảo hành và giao hàng
Thiết bị được bảo hành 24 tháng theo chính sách của thương hiệu Aquaris (Ý). Mọi báo giá đều là giá chưa gồm VAT.
Việc giao nhận được sắp xếp ngay khi chốt đơn. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày.
Xem thêm các model khác cùng dòng tại chuyên mục sản phẩm trên website.

