Cập nhật:
Một tờ thông số máy bơm nhìn qua thì toàn con số và ký hiệu, nhưng thật ra nó chỉ trả lời bốn câu hỏi: máy cho bao nhiêu nước, đẩy được lên bao cao, tốn bao nhiêu điện, và làm việc được trong môi trường nào. Bài viết này là bản hướng dẫn đọc tờ thông số đó, kèm cách tự đo lưu lượng tại chỗ khi trong tay không có thiết bị chuyên dụng.
Mục lục
Phần 1. Từ điển nhỏ cho tờ thông số

Lưu lượng
Là lượng nước máy đưa được trong một đơn vị thời gian. Con số này luôn đi kèm một mức cột áp tương ứng, vì trên cùng một chiếc máy, cột áp càng cao thì lưu lượng càng giảm. Một con số lưu lượng đứng một mình, không nói rõ ở cột áp nào, gần như không có giá trị so sánh.
Cột áp
Là chiều cao mà máy có thể nâng nước lên, đơn vị dùng cho máy bơm là mét. Cần phân biệt với thiết bị cấp khí: máy thổi khí con sò và máy thổi khí root ghi áp suất bằng kPa, không phải mét. Khi cần đối chiếu nhanh, có thể lấy 10 kPa tương đương khoảng 1 m cột nước.
Công suất
Là năng lượng động cơ tiêu thụ, ghi bằng kW. Nếu tờ báo giá ghi theo mã lực, quy đổi thông dụng là một mã lực tương đương khoảng 0,75 kW.
Điện áp và số pha
Quyết định máy có dùng được ở nơi lắp hay không. Theo catalogue, bản một pha 220V chỉ có ở một số mã tới 3 kW; trên 3 kW chỉ có bản ba pha 380V.
Họng hút và họng xả
Đường kính hai cửa nước, quyết định phụ kiện và tiết diện ống đi kèm. Dùng ống nhỏ hơn họng xả là cách tự tạo ra tổn thất cho chính mình.
Vật liệu phần tiếp xúc
Quyết định môi trường làm việc. Dòng cánh nhựa loại SA chỉ bơm được nước sạch, không bơm được nước lẫn cát; giếng có cát bắt buộc dùng cánh inox.
Phần 2. Đường đặc tính: bức tranh thay cho một con số
Thay vì đọc từng con số rời rạc, hãy tìm đường đặc tính của máy. Đó là đường biểu diễn quan hệ giữa lưu lượng và cột áp. Hai đầu mút của đường này là hai trạng thái cực đoan: một đầu là khi máy xả tự do, cột áp gần như bằng không nhưng lưu lượng lớn nhất; đầu kia là khi đường ống bị đóng, cột áp lớn nhất nhưng không có nước chảy. Điểm làm việc lý tưởng nằm ở khoảng giữa. Chọn máy sao cho nhu cầu của bạn rơi vào vùng giữa này, đừng để nó nằm sát hai đầu mút.
Cần tư vấn chọn máy cho đúng việc? Gọi hoặc nhắn Zalo để được hỗ trợ.
Phần 3. Cách đọc mã máy, và giới hạn của cách đọc đó
Một số dòng máy đặt mã theo quy ước rõ ràng. Với ký hiệu WC, các thành phần trong mã lần lượt là họng xả, lưu lượng, cột áp và công suất tính bằng kW. Với ký hiệu CM, mã cho biết họng xả, đường kính cánh và công suất. Biết quy ước này giúp bạn kiểm tra chéo nhanh, nhưng đây chỉ là công cụ phụ. Quy tắc an toàn là luôn đối chiếu với bảng thông số chính thức của đúng model, vì cách đặt mã không thống nhất giữa các dòng máy và việc suy đoán từ mã đã từng dẫn tới những kết luận sai.
Phần 4. Tự đo lưu lượng thực tế
Khi muốn biết máy đang thực sự cho bao nhiêu nước, có hai cách làm tại chỗ, không cần thiết bị đắt tiền.
Cách một: đo bằng thể tích và thời gian
- Chuẩn bị một thùng chứa đã biết dung tích.
- Mở van xả ở đúng vị trí bạn quan tâm, hứng đầy thùng và bấm giờ.
- Lặp lại ít nhất ba lần rồi lấy giá trị trung bình để giảm sai số.
- Lấy dung tích chia cho thời gian, quy về đơn vị giờ để so với bảng thông số.
Cách hai: đo bằng bồn chứa
- Ghi lại mức nước ban đầu trong bồn có tiết diện đều.
- Cho máy chạy trong một khoảng thời gian đã bấm giờ, không dùng nước trong lúc đó.
- Đo mức nước dâng lên, nhân với tiết diện bồn để ra thể tích, rồi chia cho thời gian.
Kết quả đo tại chỗ luôn thấp hơn con số trong bảng thông số, vì bảng thông số mô tả điều kiện phòng thí nghiệm còn thực tế có tổn thất đường ống. Điều quan trọng không phải là hai con số bằng nhau, mà là bạn có một mốc để so sánh về sau: khi lưu lượng đo được tụt rõ rệt so với lần đo đầu, đó là lúc cần kiểm tra máy.
Phần 5. Bảng tóm tắt các thông số cần ghi lại
| Thông số | Ghi lại để làm gì |
| Lưu lượng đo được ngày đầu | Mốc so sánh khi nghi máy xuống sức |
| Dòng điện lúc chạy ổn định | Phát hiện quá tải hoặc sụt áp |
| Thời gian bơm đầy bồn | Cách kiểm tra nhanh nhất, không cần dụng cụ |
| Mực nước động của giếng | Cơ sở tính lại cột áp khi hệ thống thay đổi |
| Model và thông số nhãn máy | Đặt đúng linh kiện thay thế về sau |
Phần 6. Tư vấn và đặt hàng
Nếu bạn gửi các con số đo được cùng mô tả hệ thống, kỹ thuật sẽ đọc giúp và chỉ ra máy đang làm việc ở vùng nào trên đường đặc tính. Chúng tôi cung cấp các dòng của Aquaris sản xuất tại Ý, Perotac của Đài Loan, Redpump của Trung Quốc và Lubi của Ấn Độ; bảo hành theo xuất xứ: hàng Ý 24 tháng, hàng Trung Quốc và Đài Loan 12 tháng, Lubi 12 tháng. Ghi chú “Trung Quốc (tiêu chuẩn Ý)” nghĩa là làm theo tiêu chuẩn Ý chứ không phải hàng sản xuất tại Ý, nên áp dụng mức 12 tháng. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Hotline: 0397.194.465.
